Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

AVS vs FC Porto — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 11.50
X 6.00
2 1.33

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
77%Xác suất
under 3.5 under 3.5 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1AVS 16%@11.50
XHòa 31%@6.00
2FC Porto 53%@1.33
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 23%@5.09
Xỉu 3.5 77%@1.52
Cả hai đội ghi bànBTTS
41%@2.18
Không 59%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AVSMỗi trậnFC Porto
0.6
Bàn thắng / trận
1.5
1.2
Bàn thua / trận
0.7
36
% kiểm soát bóng
48
11.5
Dứt điểm / trận
13.9
3.8
Phạt góc / trận
5.1
0.85
Bàn thắng kỳ vọng
1.64

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AVSTỷ lệFC Porto
1
Trận thắng
6
6
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

AVS LDDWL
L 9 Aug AVS Sporting CP B 0 1 2.02 3.80
D 31 Jul AVS Trofense 1 1 1.62 4.65
D 25 Jul AVS Vila Mea 0 0
W 25 Jul Pacos F AVS 0 2
L 22 Jul AVS Paredes 2 4
D 18 Jul Moreirense AVS 2 2
FC Porto WWWWW
W 15 Aug Rio Ave FC Porto 0 2 8.75 1.41
W 9 Aug FC Porto Alverca 2 0 1.23 16.50
W 1 Aug FC Porto Torreense 1 0 1.22 14.50
W 25 Jul FC Porto Aston Villa 2 1 2.28 3.20
W 16 May FC Porto Santa Clara 1 0 1.32 13.00
W 2 May FC Porto Alverca 1 0 1.21 17.00

Đối đầu

AVS
0·0·3
FC Porto
  • Dec 2025 FC Porto 2 - 0 AFS
  • Mar 2025 FC Porto 2 - 0 AVS
  • Oct 2024 AVS 0 - 5 FC Porto

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2