Avondale vs Heidelberg U — Victoria NPL
Victoria NPL · Úc
1
2.25
X
3.70
2
2.88
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Avondale thắng
1
Tỷ lệ @2.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AVO
AvondaleChỉ sốHeidelberg UHEI
AvondaleChỉ sốHeidelberg UHEI
49%
Kiểm soát bóng
51%13
Tổng dứt điểm
137
Trúng đích
57
Phạt góc
6Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AVO
AvondaleMỗi trậnHeidelberg UHEI
AvondaleMỗi trậnHeidelberg UHEI
2.8
Bàn thắng / trận
1.21.4
Bàn thua / trận
1.156%
Kiểm soát bóng
56%11.3
Dứt điểm / trận
13.36.5
Phạt góc / trận
6.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AVO
AvondaleTỷ lệHeidelberg UHEI
AvondaleTỷ lệHeidelberg UHEI
50%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
50%70%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AVO
Avondale
LWDLL
Avondale
LWDLL
SUN
Sunshine G
AVO
Avondale
3
2
4.90
1.57
Sunshine G
AVO
Avondale
3
2
4.90
1.57
MEL
Melbourne II
AVO
Avondale
2
3
4.85
1.54
Melbourne II
AVO
Avondale
2
3
4.85
1.54
AVO
Avondale
ST.
St. A
1
1
1.47
7.00
Avondale
ST.
St. A
1
1
1.47
7.00
OAK
Oakleigh C
AVO
Avondale
2
0
2.06
3.30
Oakleigh C
AVO
Avondale
2
0
2.06
3.30
AVO
Avondale
PRE
Preston Lions
2
3
2.15
2.95
Avondale
PRE
Preston Lions
2
3
2.15
2.95
DAN
Dandenong
AVO
Avondale
3
1
4.55
1.65
Dandenong
AVO
Avondale
3
1
4.55
1.65
AVO
Avondale
DAN
Dandenong T
11
0
1.21
12.00
Avondale
DAN
Dandenong T
11
0
1.21
12.00
GRE
Green Gully
AVO
Avondale
0
2
6.00
1.44
Green Gully
AVO
Avondale
0
2
6.00
1.44
AVO
Avondale
BEN
Bentleigh G
4
0
1.50
8.00
Avondale
BEN
Bentleigh G
4
0
1.50
8.00
SOU
South M
AVO
Avondale
0
4
21.00
1.08
South M
AVO
Avondale
0
4
21.00
1.08
HEI
Heidelberg U
LDDWD
Heidelberg U
LDDWD
HEI
Heidelberg U
HUM
Hume City
4
5
2.27
3.00
Heidelberg U
HUM
Hume City
4
5
2.27
3.00
NOR
North S
HEI
Heidelberg U
0
0
7.50
1.34
North S
HEI
Heidelberg U
0
0
7.50
1.34
HEI
Heidelberg U
SUN
Sunshine G
0
0
1.55
5.75
Heidelberg U
SUN
Sunshine G
0
0
1.55
5.75
CUM
Cumberlan
HEI
Heidelberg U
0
3
12.00
1.19
Cumberlan
HEI
Heidelberg U
0
3
12.00
1.19
ALT
Altona Magic
HEI
Heidelberg U
0
0
4.55
1.68
Altona Magic
HEI
Heidelberg U
0
0
4.55
1.68
MEL
Melbourne II
HEI
Heidelberg U
2
2
4.15
1.73
Melbourne II
HEI
Heidelberg U
2
2
4.15
1.73
HEI
Heidelberg U
ST.
St. A
1
1
1.47
5.80
Heidelberg U
ST.
St. A
1
1
1.47
5.80
HEI
Heidelberg U
OAK
Oakleigh C
0
1
2.88
2.32
Heidelberg U
OAK
Oakleigh C
0
1
2.88
2.32
HEI
Heidelberg U
PRE
Preston Lions
0
1
2.02
3.55
Heidelberg U
PRE
Preston Lions
0
1
2.02
3.55
DAN
Dandenong
HEI
Heidelberg U
4
1
4.40
1.68
Dandenong
HEI
Heidelberg U
4
1
4.40
1.68
Đối đầu
AVO
Avondale
Avondale1·0·2
Heidelberg UHEI

- thg 4 2026 Heidelberg U 2 - 1 Avondale
- thg 8 2025 Avondale 2 - 1 Heidelberg U
- thg 4 2025 Heidelberg U 3 - 1 Avondale
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















