Avia Swidnik vs Sandecja N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.57
X
3.55
2
2.54
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AVI
Avia SwidnikChỉ sốSandecja NSAN
Avia SwidnikChỉ sốSandecja NSAN
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
110
Trúng đích
60
Phạt góc
40
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AVI
Avia SwidnikMỗi trậnSandecja NSAN
Avia SwidnikMỗi trậnSandecja NSAN
2.7
Bàn thắng / trận
1.61.1
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AVI
Avia SwidnikTỷ lệSandecja NSAN
Avia SwidnikTỷ lệSandecja NSAN
80%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
70%70%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AVI
Avia Swidnik
LWWDD
Avia Swidnik
LWWDD
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
GOR
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
AVI
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
AVI
Avia Swidnik
KSZ
KSZO 1929
0
0
–
–
Avia Swidnik
KSZ
KSZO 1929
0
0
–
–
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
CZA
Czarni P
AVI
Avia Swidnik
2
3
5.75
1.40
Czarni P
AVI
Avia Swidnik
2
3
5.75
1.40
AVI
Avia Swidnik
WIS
Wisloka D
4
0
1.43
8.60
Avia Swidnik
WIS
Wisloka D
4
0
1.43
8.60
AVI
Avia Swidnik
KOR
Korona II
5
1
1.55
6.50
Avia Swidnik
KOR
Korona II
5
1
1.55
6.50
STA
Star S
AVI
Avia Swidnik
1
1
3.15
1.98
Star S
AVI
Avia Swidnik
1
1
3.15
1.98
AVI
Avia Swidnik
SIA
Siarka T
1
0
1.36
6.50
Avia Swidnik
SIA
Siarka T
1
0
1.36
6.50
SAN
Sandecja N
WWWDD
Sandecja N
WWWDD
SWI
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
Swit Skolwin
SAN
Sandecja N
0
1
3.15
2.12
SAN
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
Sandecja N
REK
Rekord B
3
0
2.30
3.15
SAN
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
Sandecja N
CHO
Chojniczanka C
3
0
2.29
2.98
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
SAN
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
Sandecja N
NIE
Nieciecza
1
2
–
–
STA
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
Stal Mielec
SAN
Sandecja N
1
0
–
–
POD
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
Podbeskidzie
SAN
Sandecja N
3
1
2.23
3.25
OLI
Olimpia G
SAN
Sandecja N
1
2
2.07
3.45
Olimpia G
SAN
Sandecja N
1
2
2.07
3.45
Đối đầu
AVI
Avia Swidnik
Avia Swidnik1·0·0
Sandecja NSAN

- thg 6 2025 Avia Swidnik 3 - 0 Sandecja N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















