Auda vs Rigas FS — Virsliga
Virsliga · Latvia
1
4.45
X
3.95
2
1.62
Hiệp 11-1
- Kone K.Kiến tạo Bongemba E.1-0 21'
- 43' 1-1Ndjiki R.Kiến tạo Odisharia L.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
68%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AUD
AudaDự đoánRigas FSRIG
AudaDự đoánRigas FSRIG
1.12xG2.01
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng dứt điểm16
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị3
13Lỗi12
AUD
AudaThực tếRigas FSRIG
AudaThực tếRigas FSRIG
0.80xG0.77
56%Kiểm soát bóng44%
10Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
9Phạt góc11
2Thẻ vàng4
3Việt vị7
14Lỗi10
AUD
AudaThực tế · Dự đoánRigas FSRIG
AudaThực tế · Dự đoánRigas FSRIG
0.801.12xG0.772.01
56%50%Kiểm soát bóng44%50%
1016Tổng dứt điểm1016
35Trúng đích55
95Phạt góc115
22Thẻ vàng42
32Việt vị73
1413Lỗi1012
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AUD
AudaMỗi trậnRigas FSRIG
AudaMỗi trậnRigas FSRIG
1.6Bàn thắng / trận1.9
1.1Bàn thua / trận1.3
57%Kiểm soát bóng58%
16.9Dứt điểm / trận14.5
4.6Phạt góc / trận4.9
1.05Bàn thắng kỳ vọng2.34
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AUD
AudaTỷ lệRigas FSRIG
AudaTỷ lệRigas FSRIG
70%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AUD
Auda
WDWWD
Auda
WDWWD
AUD
Auda
OGR
Ogre United
1
0
1.34
7.00
Auda
OGR
Ogre United
1
0
1.34
7.00
RIG
Riga
AUD
Auda
2
2
1.36
7.50
Riga
AUD
Auda
2
2
1.36
7.50
AUD
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
BFC
BFC Daugavpils
AUD
Auda
2
3
–
–
BFC Daugavpils
AUD
Auda
2
3
–
–
AUD
Auda
SUP
Super Nova
1
1
1.50
5.80
Auda
SUP
Super Nova
1
1
1.50
5.80
AUD
Auda
FK
FK Liepaja
1
0
2.00
3.50
Auda
FK
FK Liepaja
1
0
2.00
3.50
AUD
Auda
TUK
Tukums
3
0
1.41
6.60
Auda
TUK
Tukums
3
0
1.41
6.60
AUD
Auda
GRO
Grobina
3
2
1.50
5.10
Auda
GRO
Grobina
3
2
1.50
5.10
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
AUD
Auda(Lva)
4
0
2.05
3.80
Dinamo Tirana(Alb)
AUD
Auda(Lva)
4
0
2.05
3.80
JEL
Jelgava
AUD
Auda
0
1
3.40
2.12
Jelgava
AUD
Auda
0
1
3.40
2.12
RIG
Rigas FS
WDLWD
Rigas FS
WDLWD
BFC
BFC Daugavpils
RIG
Rigas FS
1
2
8.00
1.32
BFC Daugavpils
RIG
Rigas FS
1
2
8.00
1.32
RIG
Rigas FS
FK
FK Liepaja
0
0
1.32
8.80
Rigas FS
FK
FK Liepaja
0
0
1.32
8.80
RIG
Rigas FS
RIG
Riga
2
3
2.27
2.95
Rigas FS
RIG
Riga
2
3
2.27
2.95
OGR
Ogre United
RIG
Rigas FS
0
3
18.50
1.12
Ogre United
RIG
Rigas FS
0
3
18.50
1.12
RIG
Rigas FS
RIG
Riga
3
3
2.48
2.80
Rigas FS
RIG
Riga
3
3
2.48
2.80
SUP
Super Nova
RIG
Rigas FS
0
1
9.50
1.22
Super Nova
RIG
Rigas FS
0
1
9.50
1.22
RIG
Rigas FS(Lva)
JAB
Jablonec(Cze)
1
2
2.12
3.50
Rigas FS(Lva)
JAB
Jablonec(Cze)
1
2
2.12
3.50
RIG
Rigas FS
GRO
Grobina
6
1
1.14
14.50
Rigas FS
GRO
Grobina
6
1
1.14
14.50
JAB
Jablonec
RIG
Rigas FS
2
0
1.75
5.40
Jablonec
RIG
Rigas FS
2
0
1.75
5.40
VES
Vestri
RIG
Rigas FS
1
1
10.00
1.26
Vestri
RIG
Rigas FS
1
1
10.00
1.26
Đối đầu
AUD
Auda
Auda2·1·3
Rigas FSRIG

- thg 7 2026 Rigas FS 1 - 1 Auda
- thg 5 2026 Auda 0 - 3 Rigas FS
- thg 4 2026 Rigas FS 0 - 1 Auda
- thg 9 2025 Rigas FS 0 - 2 Auda
- thg 8 2025 Auda 0 - 1 Rigas FS
- thg 6 2025 Rigas FS 1 - 0 Auda
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











