Auda vs Grobina — Cup
Cup · Latvia
1
1.50
X
4.25
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @2.07
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AUD
AudaDự đoánGrobinaGRO
AudaDự đoánGrobinaGRO
0.69xG0.94
56%Kiểm soát bóng44%
13Tổng dứt điểm9
7Trúng đích4
7Phạt góc3
3Thẻ vàng2
3Việt vị1
16Lỗi13
AUD
AudaThực tếGrobinaGRO
AudaThực tếGrobinaGRO
14%Kiểm soát bóng86%
28Tổng dứt điểm25
21Trúng đích18
3Phạt góc4
2Thẻ vàng3
AUD
AudaThực tế · Dự đoánGrobinaGRO
AudaThực tế · Dự đoánGrobinaGRO
14%56%Kiểm soát bóng86%44%
2813Tổng dứt điểm259
217Trúng đích184
37Phạt góc43
23Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AUD
AudaMỗi trậnGrobinaGRO
AudaMỗi trậnGrobinaGRO
1.2Bàn thắng / trận0.8
1.0Bàn thua / trận1.8
54%Kiểm soát bóng46%
12.2Dứt điểm / trận10.7
6.7Phạt góc / trận4.5
0.67Bàn thắng kỳ vọng1.17
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AUD
AudaTỷ lệGrobinaGRO
AudaTỷ lệGrobinaGRO
60%Trận thắng30%
50%Tài 1.560%
30%Tài 2.540%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AUD
Auda
DWDWW
Auda
DWDWW
AUD
Auda
RIG
Rigas FS
1
1
4.45
1.62
Auda
RIG
Rigas FS
1
1
4.45
1.62
AUD
Auda
OGR
Ogre United
1
0
1.34
7.00
Auda
OGR
Ogre United
1
0
1.34
7.00
RIG
Riga
AUD
Auda
2
2
1.36
7.50
Riga
AUD
Auda
2
2
1.36
7.50
AUD
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
BFC
BFC Daugavpils
AUD
Auda
2
3
–
–
BFC Daugavpils
AUD
Auda
2
3
–
–
AUD
Auda
SUP
Super Nova
1
1
1.50
5.80
Auda
SUP
Super Nova
1
1
1.50
5.80
AUD
Auda
FK
FK Liepaja
1
0
2.00
3.50
Auda
FK
FK Liepaja
1
0
2.00
3.50
AUD
Auda
TUK
Tukums
3
0
1.41
6.60
Auda
TUK
Tukums
3
0
1.41
6.60
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
AUD
Auda(Lva)
4
0
2.05
3.80
Dinamo Tirana(Alb)
AUD
Auda(Lva)
4
0
2.05
3.80
JEL
Jelgava
AUD
Auda
0
1
3.40
2.12
Jelgava
AUD
Auda
0
1
3.40
2.12
GRO
Grobina
DDLWL
Grobina
DDLWL
TUK
Tukums
GRO
Grobina
1
1
2.32
2.85
Tukums
GRO
Grobina
1
1
2.32
2.85
GRO
Grobina
JEL
Jelgava
0
0
2.48
2.73
Grobina
JEL
Jelgava
0
0
2.48
2.73
AUD
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
Auda
GRO
Grobina
1
0
1.45
6.40
GRO
Grobina
BFC
BFC Daugavpils
1
0
3.15
2.10
Grobina
BFC
BFC Daugavpils
1
0
3.15
2.10
FK
FK Liepaja
GRO
Grobina
3
1
1.56
5.30
FK Liepaja
GRO
Grobina
3
1
1.56
5.30
RIG
Rigas FS
GRO
Grobina
6
1
1.14
14.50
Rigas FS
GRO
Grobina
6
1
1.14
14.50
RIG
Riga
GRO
Grobina
4
0
1.14
14.00
Riga
GRO
Grobina
4
0
1.14
14.00
GRO
Grobina
OGR
Ogre United
2
2
2.00
3.65
Grobina
OGR
Ogre United
2
2
2.00
3.65
SUP
Super Nova
GRO
Grobina
2
0
2.70
2.68
Super Nova
GRO
Grobina
2
0
2.70
2.68
MAR
Marupe
GRO
Grobina
0
1
–
–
Marupe
GRO
Grobina
0
1
–
–
Đối đầu
AUD
Auda
Auda4·2·0
GrobinaGRO

- thg 9 2026 Auda 1 - 0 Grobina
- thg 6 2026 Grobina 0 - 0 Auda
- thg 5 2026 Auda 7 - 0 Grobina
- thg 3 2026 Grobina 0 - 2 Auda
- thg 11 2025 Grobina 2 - 2 Auda
- thg 8 2025 Auda 1 - 0 Grobina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



































