Atmosfera vs Minija — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
5.00
X
3.80
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Minija thắng
2
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ATM
AtmosferaChỉ sốMinijaMIN
AtmosferaChỉ sốMinijaMIN
47%
Kiểm soát bóng
53%8
Tổng dứt điểm
173
Trúng đích
95
Phạt góc
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ATM
AtmosferaMỗi trậnMinijaMIN
AtmosferaMỗi trậnMinijaMIN
1.3
Bàn thắng / trận
2.71.4
Bàn thua / trận
0.951%
Kiểm soát bóng
60%7.8
Dứt điểm / trận
16.65.3
Phạt góc / trận
10.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ATM
AtmosferaTỷ lệMinijaMIN
AtmosferaTỷ lệMinijaMIN
30%
Trận thắng
70%100%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
80%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ATM
Atmosfera
LDLWL
Atmosfera
LDLWL
TRA
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
KAU
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
ATM
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
ATM
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
EKR
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
JON
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
ATM
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
ATM
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
ATM
Atmosfera
PAN
Panevezys
0
3
9.50
1.31
Atmosfera
PAN
Panevezys
0
3
9.50
1.31
MIN
Minija
WWWLW
Minija
WWWLW
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
MIN
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
MIN
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
JON
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
BAB
Babrungas
MIN
Minija
1
0
3.90
2.02
Babrungas
MIN
Minija
1
0
3.90
2.02
Đối đầu
ATM
Atmosfera
Atmosfera2·0·2
MinijaMIN

- thg 8 2025 Minija 0 - 1 Atmosfera
- thg 4 2025 Atmosfera 0 - 1 Minija
- thg 11 2024 Atmosfera 2 - 1 Minija
- thg 6 2024 Minija 3 - 1 Atmosfera
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















