Atmosfera vs Be1 NFA — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
2.60
X
3.35
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ATM
AtmosferaChỉ sốBe1 NFABE1
AtmosferaChỉ sốBe1 NFABE1
49%
Kiểm soát bóng
51%9
Tổng dứt điểm
103
Trúng đích
55
Phạt góc
6Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ATM
AtmosferaMỗi trậnBe1 NFABE1
AtmosferaMỗi trậnBe1 NFABE1
1.3
Bàn thắng / trận
1.51.3
Bàn thua / trận
0.851%
Kiểm soát bóng
54%7.9
Dứt điểm / trận
10.84.7
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ATM
AtmosferaTỷ lệBe1 NFABE1
AtmosferaTỷ lệBe1 NFABE1
30%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ATM
Atmosfera
LDLWW
Atmosfera
LDLWW
TRA
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
KAU
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
ATM
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
EKR
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
ATM
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
JON
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
ATM
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
ATM
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
ATM
Atmosfera
PAN
Panevezys
0
3
9.50
1.31
Atmosfera
PAN
Panevezys
0
3
9.50
1.31
BE1
Be1 NFA
WLLLW
Be1 NFA
WLLLW
BE1
Be1 NFA
HEG
Hegelmann II
2
1
1.72
6.50
Be1 NFA
HEG
Hegelmann II
2
1
1.72
6.50
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
BE1
Be1 NFA
JON
Jonava
0
2
1.73
4.30
Be1 NFA
JON
Jonava
0
2
1.73
4.30
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BE1
Be1 NFA
ZAL
Zalgiris II
2
1
1.40
7.40
Be1 NFA
ZAL
Zalgiris II
2
1
1.40
7.40
BAB
Babrungas
BE1
Be1 NFA
1
0
2.07
3.40
Babrungas
BE1
Be1 NFA
1
0
2.07
3.40
BE1
Be1 NFA
TAU
Tauras
1
0
2.37
2.73
Be1 NFA
TAU
Tauras
1
0
2.37
2.73
NEP
Neptuna K
BE1
Be1 NFA
1
0
2.92
2.25
Neptuna K
BE1
Be1 NFA
1
0
2.92
2.25
DAI
Dainava
BE1
Be1 NFA
1
2
3.05
2.15
Dainava
BE1
Be1 NFA
1
2
3.05
2.15
TRA
Transinvest
BE1
Be1 NFA
0
2
5.90
1.44
Transinvest
BE1
Be1 NFA
0
2
5.90
1.44
Đối đầu
ATM
Atmosfera
Atmosfera2·0·2
Be1 NFABE1

- thg 9 2025 Be1 NFA 1 - 3 Atmosfera
- thg 5 2025 Atmosfera 2 - 4 Be1 NFA
- thg 8 2024 Atmosfera 1 - 0 Be1 NFA
- thg 6 2024 Be1 NFA 3 - 0 Atmosfera
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















