Atert Bissen vs Rodange 91 — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.28
X
5.60
2
9.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
49%Xác suất
Atert Bissen thắng
1
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ATE
Atert BissenMỗi trậnRodange 91ROD
Atert BissenMỗi trậnRodange 91ROD
2.2
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ATE
Atert BissenTỷ lệRodange 91ROD
Atert BissenTỷ lệRodange 91ROD
60%
Trận thắng
50%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ATE
Atert Bissen
LWWDD
Atert Bissen
LWWDD
ATE
Atert Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
Atert Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
JEU
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
ATE
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
Atert Bissen
F91
F91 D
2
0
1.82
3.70
GYO
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
Gyori ETO FC
ATE
Atert Bissen
1
1
1.22
12.00
ATE
Atert Bissen
LIE
Liege
1
1
3.80
1.87
Atert Bissen
LIE
Liege
1
1
3.80
1.87
ATE
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
Atert Bissen
GYO
Gyori ETO FC
2
6
6.08
1.51
ATE
Atert Bissen
EXC
Excelsior V
0
2
–
–
Atert Bissen
EXC
Excelsior V
0
2
–
–
ATE
Atert Bissen
KI
KI Klaksvik
1
2
2.38
3.00
Atert Bissen
KI
KI Klaksvik
1
2
2.38
3.00
KI
KI Klaksvik
ATE
Atert Bissen
2
1
1.42
7.50
KI Klaksvik
ATE
Atert Bissen
2
1
1.42
7.50
ATE
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
ROD
Rodange 91
WLDDL
Rodange 91
WLDDL
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
ROD
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
ROD
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Đối đầu
ATE
Atert Bissen
Atert Bissen1·0·0
Rodange 91ROD

- thg 11 2025 Rodange 0 - 3 Bissen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















