Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Atert Bissen vs Rodange 91 — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.28
X 5.60
2 9.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
49%Xác suất
Atert Bissen thắng 1 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Atert Bissen 49%@1.28
Hòa 31%@5.60
Rodange 91 20%@9.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.55
Xỉu 2.5 37%@2.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
55%@1.80
Không 45%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Atert BissenMỗi trậnRodange 91
2.2
Bàn thắng / trận
1.2
1.0
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Atert BissenTỷ lệRodange 91
60%
Trận thắng
50%
90%
Tài 1.5
70%
70%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Atert Bissen LWWDD
L 16 thg 8 Atert Bissen Progres N 0 4 1.87 3.60
W 9 thg 8 Jeunesse E Atert Bissen 0 2 5.30 1.52
W 4 thg 8 Atert Bissen F91 D 2 0 1.82 3.70
D 30 thg 7 Gyori ETO FC Atert Bissen 1 1 1.22 12.00
D 24 thg 7 Atert Bissen Liege 1 1 3.80 1.87
L 21 thg 7 Atert Bissen Gyori ETO FC 2 6 6.08 1.51
L 18 thg 7 Atert Bissen Excelsior V 0 2
L 15 thg 7 Atert Bissen KI Klaksvik 1 2 2.38 3.00
L 7 thg 7 KI Klaksvik Atert Bissen 2 1 1.42 7.50
W 23 thg 5 Atert Bissen Differdange 1 0 3.10 2.25
Rodange 91 WLDDL
W 26 thg 7 Rodange 91 Mamer 4 0
L 23 thg 5 Racing U Rodange 91 6 1 1.65 5.00
D 17 thg 5 Rodange 91 Mamer 1 1 2.20 3.30
D 13 thg 5 Differdange Rodange 91 1 1 1.11 21.00
L 3 thg 5 Rodange 91 Kaerjeng 0 3 2.75 2.40
L 26 thg 4 Progres N Rodange 91 1 0 1.75 4.35
W 22 thg 4 Fola Esch Rodange 91 0 1 4.00 1.80
W 19 thg 4 Rodange 91 UNA Strassen 2 1 6.25 1.47
L 12 thg 4 Rodange 91 Union T 0 1 2.62 2.60
W 4 thg 4 Rodange 91 Victoria 3 1 2.35 3.10

Đối đầu

Atert Bissen
1·0·0
Rodange 91
  • thg 11 2025 Rodange 0 - 3 Bissen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation