Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Astrakhan vs FK Chayka 2 — Second League - Group 1

1 1.36
X 4.65
2 5.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Astrakhan thắng 1 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Astrakhan 56%@1.36
Hòa 25%@4.65
FK Chayka 2 19%@5.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 56%@1.65
Xỉu 2.5 44%@2.10
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.95
Không 41%@1.77
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@1.78
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AstrakhanMỗi trậnFK Chayka 2
1.5
Bàn thắng / trận
0.9
1.4
Bàn thua / trận
2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AstrakhanTỷ lệFK Chayka 2
4
Trận thắng
2
9
Tài 1.5
10
7
Tài 2.5
9
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Astrakhan WDLLL
W 15 Aug Sevastopol Astrakhan 3 4 1.25 8.70
D 12 Aug Astrakhan Mashuk-KMV 1 1 5.93 1.55
L 1 Aug Shahter T Astrakhan 3 1 1.23 7.80
L 4 Jul Astrakhan Lugansk 1 2 1.97 3.15
L 27 Jun Rostov II Astrakhan 2 0 1.37 6.00
L 20 Jun Astrakhan Sevastopol 1 2 5.15 1.55
W 13 Jun PSK Dinskaya Astrakhan 1 4 1.83 4.25
L 6 Jun Astrakhan Shahter T 0 3 5.20 1.49
W 30 May FK Chayka 2 Astrakhan 0 3 4.65 1.62
W 24 May Dynamo II Astrakhan 0 2 5.90 1.51
FK Chayka 2 DLLWW
D 15 Aug FK Chayka 2 Druzhba 1 1 8.90 1.22
L 8 Aug Nart C FK Chayka 2 2 0 1.20 8.30
L 1 Aug FK Chayka 2 Pobeda 0 2 7.40 1.27
W 4 Jul Izberbash FK Chayka 2 1 2 1.53 4.70
W 27 Jun FK Chayka 2 Dynamo II 3 0 2.92 2.17
L 20 Jun Druzhba FK Chayka 2 3 0 1.17 17.00
L 13 Jun FK Chayka 2 Nart C 1 2 16.00 1.12
L 6 Jun Pobeda FK Chayka 2 4 0 1.14 11.00
L 30 May FK Chayka 2 Astrakhan 0 3 4.65 1.62
L 23 May Rostov II FK Chayka 2 5 0 1.17 15.00

Đối đầu

Astrakhan
1·0·0
FK Chayka 2
  • May 2026 FK Chayka 2 0 - 3 Astrakhan

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sevastopol 18 +19 42
2 Shahter Taganrog 18 +18 39
3 Rostov II 17 +23 38
4 Kyzyltash 18 +11 30
5 Nart Cherkessk 17 +10 28
6 Spartak Nalchik 17 +9 27
7 Pobeda 17 +11 27
8 Druzhba 17 +4 25
9 Rubin Yalta 18 +3 25
10 Lugansk 18 -9 19
11 Astrakhan 17 -4 18
12 Izberbash 18 -33 18
13 PSK Dinskaya 11 -1 17
14 Angust Nazran 17 -10 15
16 FK Chayka 2 18 -32 7

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation