Asteras S vs Lamia — Gamma Ethniki - Group 3
Gamma Ethniki - Group 3 · Hy Lạp
1
2.30
X
3.20
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AST
Asteras SMỗi trậnLamiaLAM
Asteras SMỗi trậnLamiaLAM
1.4
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
0.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AST
Asteras STỷ lệLamiaLAM
Asteras STỷ lệLamiaLAM
40%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
20%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AST
Asteras S
LDLWL
Asteras S
LDLWL
ELA
Elassona
AST
Asteras S
2
0
–
–
Elassona
AST
Asteras S
2
0
–
–
AST
Asteras S
TIL
Tilikratis
2
2
–
–
Asteras S
TIL
Tilikratis
2
2
–
–
ARI
Aris F
AST
Asteras S
3
0
2.50
2.72
Aris F
AST
Asteras S
3
0
2.50
2.72
AO
AO Trikala
AST
Asteras S
0
1
–
–
AO Trikala
AST
Asteras S
0
1
–
–
SCH
Schimatari
AST
Asteras S
2
1
–
–
Schimatari
AST
Asteras S
2
1
–
–
AST
Asteras S
ANT
Anthoupoli
1
2
–
–
Asteras S
ANT
Anthoupoli
1
2
–
–
LAM
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
AST
Asteras S
LEF
Lefkimmi
1
0
1.63
5.20
Asteras S
LEF
Lefkimmi
1
0
1.63
5.20
ARI
Aris Filiaton
AST
Asteras S
1
0
2.35
2.72
Aris Filiaton
AST
Asteras S
1
0
2.35
2.72
AST
Asteras S
AO
AO Trikala
1
1
2.35
2.80
Asteras S
AO
AO Trikala
1
1
2.35
2.80
LAM
Lamia
WDWDD
Lamia
WDWDD
TRI
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
LAM
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
TIL
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
LAM
Lamia
ARI
Aris Filiaton
0
0
2.10
3.40
Lamia
ARI
Aris Filiaton
0
0
2.10
3.40
ANA
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
LAM
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
SCH
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
LAM
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
ELA
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
LEF
Lefkimmi
LAM
Lamia
3
2
3.75
1.92
Lefkimmi
LAM
Lamia
3
2
3.75
1.92
Đối đầu
AST
Asteras S
Asteras S0·1·1
LamiaLAM

- thg 2 2026 Lamia 1 - 1 Asteras S
- thg 11 2025 Asteras S 0 - 2 Lamia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation














