Asker vs Ready — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
1.45
X
4.90
2
5.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ASK
AskerMỗi trậnReadyREA
AskerMỗi trậnReadyREA
3.0Bàn thắng / trận2.3
1.3Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ASK
AskerTỷ lệReadyREA
AskerTỷ lệReadyREA
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.580%
90%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ASK
Asker
WWWLW
Asker
WWWLW
ASK
Asker
NOR
Nordstrand
1
0
1.08
23.00
Asker
NOR
Nordstrand
1
0
1.08
23.00
GAM
Gamle Oslo
ASK
Asker
1
2
2.75
2.05
Gamle Oslo
ASK
Asker
1
2
2.75
2.05
ASK
Asker
KFU
KFUM II
7
2
1.33
7.10
Asker
KFU
KFUM II
7
2
1.33
7.10
ASK
Asker
STR
Stromsgodset
1
4
9.00
1.29
Asker
STR
Stromsgodset
1
4
9.00
1.29
ULL
Ullern
ASK
Asker
2
6
6.20
1.41
Ullern
ASK
Asker
2
6
6.20
1.41
ASK
Asker
KVI
Kvik Halden
7
0
2.40
2.50
Asker
KVI
Kvik Halden
7
0
2.40
2.50
HEM
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
ASK
Asker
VAL
Valerenga 2
5
4
1.15
12.00
Asker
VAL
Valerenga 2
5
4
1.15
12.00
UNI
Union C
ASK
Asker
1
2
4.80
1.53
Union C
ASK
Asker
1
2
4.80
1.53
ASK
Asker
ULL
Ullern
3
2
1.13
15.50
Asker
ULL
Ullern
3
2
1.13
15.50
REA
Ready
LWWLL
Ready
LWWLL
REA
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
KFU
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
KFUM II
REA
Ready
2
5
2.85
2.10
REA
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
Ready
ULL
Ullern
4
3
1.85
4.20
FRI
Frigg
REA
Ready
5
2
2.00
2.85
Frigg
REA
Ready
5
2
2.00
2.85
REA
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
Ready
GAM
Gamle Oslo
2
3
3.30
1.86
REA
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
Ready
KFU
KFUM Oslo
0
4
–
–
VAL
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
Valerenga 2
REA
Ready
4
3
2.70
2.15
REA
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
REA
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
Ready
FRI
Frigg
3
3
2.04
2.87
KON
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Konnerud
REA
Ready
0
1
4.60
1.52
Đối đầu
ASK
Asker
Asker1·2·0
ReadyREA

- thg 5 2026 Ready 2 - 2 Asker
- thg 4 2025 Ready 3 - 3 Asker
- thg 3 2025 Asker 2 - 1 Ready
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















