Asker vs Lokomotiv — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
1.13
X
9.20
2
14.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ASK
AskerMỗi trậnLokomotivLOK
AskerMỗi trậnLokomotivLOK
3.1
Bàn thắng / trận
1.81.4
Bàn thua / trận
3.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ASK
AskerTỷ lệLokomotivLOK
AskerTỷ lệLokomotivLOK
70%
Trận thắng
20%100%
Tài 1.5
90%100%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ASK
Asker
WWWWW
Asker
WWWWW
HEM
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
ASK
Asker
VAL
Valerenga 2
5
4
1.15
12.00
Asker
VAL
Valerenga 2
5
4
1.15
12.00
ASK
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
Asker
REA
Ready
3
0
1.45
5.25
UNI
Union C
ASK
Asker
1
2
4.80
1.53
Union C
ASK
Asker
1
2
4.80
1.53
ASK
Asker
ULL
Ullern
3
2
1.13
15.50
Asker
ULL
Ullern
3
2
1.13
15.50
NOR
Nordstrand
ASK
Asker
0
2
8.50
1.29
Nordstrand
ASK
Asker
0
2
8.50
1.29
REA
Ready
ASK
Asker
2
2
3.20
1.93
Ready
ASK
Asker
2
2
3.20
1.93
ASK
Asker
GAM
Gamle Oslo
0
4
1.38
6.50
Asker
GAM
Gamle Oslo
0
4
1.38
6.50
BAE
Baerum
ASK
Asker
2
4
4.25
1.75
Baerum
ASK
Asker
2
4
4.25
1.75
ASK
Asker
HEM
Heming
5
0
1.53
4.75
Asker
HEM
Heming
5
0
1.53
4.75
LOK
Lokomotiv
DWLWL
Lokomotiv
DWLWL
FRI
Frigg
LOK
Lokomotiv
2
2
1.37
7.00
Frigg
LOK
Lokomotiv
2
2
1.37
7.00
LOK
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv
SF
SF Grei
1
0
2.60
2.20
VAL
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
Valerenga 2
LOK
Lokomotiv
3
2
1.25
7.20
LOK
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
Lokomotiv
KFU
KFUM II
2
0
2.55
2.18
GAM
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
Gamle Oslo
LOK
Lokomotiv
6
1
1.26
7.60
LOK
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
Lokomotiv
FRI
Frigg
1
4
4.95
1.50
LOK
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
Lokomotiv
VAL
Valerenga 2
0
1
1.72
3.55
KON
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
Konnerud
LOK
Lokomotiv
4
3
2.12
2.70
LOK
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
Lokomotiv
UNI
Union C
0
8
2.15
2.52
SF
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
SF Grei
LOK
Lokomotiv
4
4
2.55
2.43
Đối đầu
ASK
Asker
Asker1·0·0
LokomotivLOK

- thg 3 2026 Lokomotiv 1 - 2 Asker
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















