Ashdod vs Ironi T — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.07
X
3.35
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ASH
AshdodMỗi trậnIroni TIRO
AshdodMỗi trậnIroni TIRO
1.1
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
1.347
% kiểm soát bóng
4613.3
Dứt điểm / trận
8.94.1
Phạt góc / trận
3.20.95
Bàn thắng kỳ vọng
0.89Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ASH
AshdodTỷ lệIroni TIRO
AshdodTỷ lệIroni TIRO
1
Trận thắng
29
Tài 1.5
86
Tài 2.5
47
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ASH
Ashdod
WLLDL
Ashdod
WLLDL
IRO
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
ASH
Ashdod
HAP
Hapoel K
0
1
2.30
3.05
Ashdod
HAP
Hapoel K
0
1
2.30
3.05
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
BNE
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
MAC
Maccabi N
ASH
Ashdod
2
1
1.85
3.95
Maccabi N
ASH
Ashdod
2
1
1.85
3.95
IRO
Ironi T
ASH
Ashdod
0
0
2.85
2.42
Ironi T
ASH
Ashdod
0
0
2.85
2.42
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi N
2
3
3.05
2.22
Ashdod
MAC
Maccabi N
2
3
3.05
2.22
MAC
Maccabi
SC
SC Ashdod
3
2
1.30
9.00
Maccabi
SC
SC Ashdod
3
2
1.30
9.00
SC
SC Ashdod
H.
H. Beer Sheva
1
2
8.00
1.33
SC Ashdod
H.
H. Beer Sheva
1
2
8.00
1.33
IRO
Ironi T
LLLLW
Ironi T
LLLLW
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Đối đầu
ASH
Ashdod
Ashdod2·2·1
Ironi TIRO

- Apr 2026 Ironi T 0 - 0 Ashdod
- Dec 2025 SC Ashdod 1 - 1 Ironi T
- Apr 2025 Ironi T 1 - 2 Ashdod
- Feb 2025 Ironi T 2 - 1 Ashdod
- Nov 2024 Ashdod 1 - 0 Ironi T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round















