ASA T vs Metaloglobus — Liga II
Liga II · Romania
1
2.07
X
3.60
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.83
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ASA
ASA TDự đoánMetaloglobusMET
ASA TDự đoánMetaloglobusMET
0.00xG1.04
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích6
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
9Lỗi10
ASA
ASA TThực tếMetaloglobusMET
ASA TThực tếMetaloglobusMET
49%Kiểm soát bóng51%
3Tổng dứt điểm2
3Trúng đích2
4Phạt góc5
1Thẻ vàng3
ASA
ASA TThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
ASA TThực tế · Dự đoánMetaloglobusMET
49%48%Kiểm soát bóng51%52%
39Tổng dứt điểm29
34Trúng đích26
46Phạt góc55
12Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ASA
ASA TMỗi trậnMetaloglobusMET
ASA TMỗi trậnMetaloglobusMET
0.9Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng52%
7.7Dứt điểm / trận11.3
5.5Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ASA
ASA TTỷ lệMetaloglobusMET
ASA TTỷ lệMetaloglobusMET
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ASA
ASA T
WDLWL
ASA T
WDLWL
ASA
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
AFU
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
POL
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
ASA
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
1
0
2.28
3.20
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
1
0
2.28
3.20
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
FC
FC Bihor
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
FC Bihor
ASA
ASA T
1
1
1.98
3.80
GHE
Gheorgheni
ASA
ASA T
0
2
5.90
1.38
Gheorgheni
ASA
ASA T
0
2
5.90
1.38
ASA
ASA T
CET
Cetatea Suceava
0
2
1.40
7.50
ASA T
CET
Cetatea Suceava
0
2
1.40
7.50
CSM
CSM Resita
ASA
ASA T
2
1
2.45
3.10
CSM Resita
ASA
ASA T
2
1
2.45
3.10
ASA
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
0
2
–
–
ASA T
GLO
Gloria Bistrita
0
2
–
–
MET
Metaloglobus
WDLWW
Metaloglobus
WDLWW
STE
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
Stefanesti
MET
Metaloglobus
0
1
3.50
2.00
MET
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
Metaloglobus
CSM
CSM Satu Mare
1
1
1.78
4.90
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
UNI
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
Unirea Slobozia
MET
Metaloglobus
1
2
2.40
2.95
MET
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
SEL
Selimbar (Rou)
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Đối đầu
ASA
ASA T
ASA T1·0·0
MetaloglobusMET

- thg 7 2026 ASA T 2 - 1 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























