Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

ASA T vs Metaloglobus — Liga II

Liga II · Romania
1 2.07
X 3.60
2 3.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.83 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
ASA T 36%@2.07
Hòa 20%@3.60
Metaloglobus 44%@3.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 33%@4.10
Xỉu 2.5 67%@2.02
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.65
Không 56%@2.20
Bet Builder
X2 & Under 4.5 57%@2.19
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ASA TDự đoánMetaloglobus
0.00xG1.04
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích6
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
9Lỗi10
ASA TThực tếMetaloglobus
49%Kiểm soát bóng51%
3Tổng dứt điểm2
3Trúng đích2
4Phạt góc5
1Thẻ vàng3
ASA TThực tế · Dự đoánMetaloglobus
49%48%Kiểm soát bóng51%52%
39Tổng dứt điểm29
34Trúng đích26
46Phạt góc55
12Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ASA TMỗi trậnMetaloglobus
0.9Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.6
49%Kiểm soát bóng52%
7.7Dứt điểm / trận11.3
5.5Phạt góc / trận5.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ASA TTỷ lệMetaloglobus
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

ASA T WDLWL
W 22 thg 9 ASA T Dinamo B 4 3 1.15 15.00
D 12 thg 9 Afumati ASA T 2 2 1.95 3.60
L 30 thg 8 Poli. T ASA T 3 0 1.93 3.80
W 22 thg 8 ASA T Gloria Bistrita 1 0 2.28 3.20
L 19 thg 8 Poli. T ASA T 2 1 2.07 3.60
D 15 thg 8 FC Bihor ASA T 1 1 1.98 3.80
W 12 thg 8 Gheorgheni ASA T 0 2 5.90 1.38
L 8 thg 8 ASA T Cetatea Suceava 0 2 1.40 7.50
L 1 thg 8 CSM Resita ASA T 2 1 2.45 3.10
L 25 thg 7 ASA T Gloria Bistrita 0 2 – –
Metaloglobus WDLWW
W 19 thg 9 Stefanesti Metaloglobus 0 1 3.50 2.00
D 12 thg 9 Metaloglobus CSM Satu Mare 1 1 1.78 4.90
L 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
W 25 thg 8 Unirea Slobozia Metaloglobus 1 2 2.40 2.95
W 15 thg 8 Metaloglobus Selimbar (Rou) 3 1 2.07 3.60
L 12 thg 8 Progresul Metaloglobus 2 1 5.20 1.52
L 9 thg 8 Chindia T Metaloglobus 3 1 1.72 5.60
D 1 thg 8 Metaloglobus Metalul Buzau 0 0 2.42 3.00
L 17 thg 7 ASA T Metaloglobus 2 1 – –
W 11 thg 7 Olimpic Z Metaloglobus 2 3 – –

Đối đầu

ASA T
1·0·0
Metaloglobus
  • thg 7 2026 ASA T 2 - 1 Metaloglobus

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)