AS Camberene vs Generation F. — Ligue 1
Ligue 1 · Senegal
1
3.90
X
3.05
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AS
AS CambereneMỗi trậnGeneration F.GEN
AS CambereneMỗi trậnGeneration F.GEN
0.4Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AS
AS CambereneTỷ lệGeneration F.GEN
AS CambereneTỷ lệGeneration F.GEN
10%Trận thắng20%
50%Tài 1.570%
20%Tài 2.520%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AS
AS Camberene
LWDLD
AS Camberene
LWDLD
AS
AS Camberene
JAR
Jaraaf
0
2
3.55
2.32
AS Camberene
JAR
Jaraaf
0
2
3.55
2.32
PIK
Pikine
AS
AS Camberene
1
2
–
–
Pikine
AS
AS Camberene
1
2
–
–
AS
AS Camberene
SON
Sonacos
1
1
2.32
3.55
AS Camberene
SON
Sonacos
1
1
2.32
3.55
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
AS
AS Camberene
LIN
Linguere
1
1
2.92
3.05
AS Camberene
LIN
Linguere
1
1
2.92
3.05
AS
AS Camberene
GOR
Goree
0
0
3.90
2.10
AS Camberene
GOR
Goree
0
0
3.90
2.10
GUE
Guediawaye
AS
AS Camberene
0
0
–
–
Guediawaye
AS
AS Camberene
0
0
–
–
AS
AS Camberene
TEU
Teungueth
0
1
3.70
2.35
AS Camberene
TEU
Teungueth
0
1
3.70
2.35
MBO
Mbour
AS
AS Camberene
0
0
2.12
3.60
Mbour
AS
AS Camberene
0
0
2.12
3.60
AS
AS Camberene
WAL
Wally Daan
1
2
3.80
2.45
AS Camberene
WAL
Wally Daan
1
2
3.80
2.45
GEN
Generation F.
LWWWW
Generation F.
LWWWW
GEN
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
OUA
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
HLM
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
HLM
GEN
Generation F.
0
1
3.45
2.35
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
CAS
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
GEN
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
PIK
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
GEN
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
LIN
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Đối đầu
AS
AS Camberene
AS Camberene0·0·1
Generation F.GEN

- thg 5 2026 Generation F. 3 - 0 AS Camberene
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















