Armenio vs Brown A — Primera B Metropolitana
Primera B Metropolitana · Argentina
1
2.08
X
2.92
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ARM
ArmenioChỉ sốBrown ABRO
ArmenioChỉ sốBrown ABRO
50%
Kiểm soát bóng
50%13
Tổng dứt điểm
77
Trúng đích
44
Phạt góc
42
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARM
ArmenioMỗi trậnBrown ABRO
ArmenioMỗi trậnBrown ABRO
1.5
Bàn thắng / trận
0.81.1
Bàn thua / trận
1.149%
Kiểm soát bóng
49%12.9
Dứt điểm / trận
7.04.0
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARM
ArmenioTỷ lệBrown ABRO
ArmenioTỷ lệBrown ABRO
50%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
30%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARM
Armenio
WWLDD
Armenio
WWLDD
UAI
UAI Urquiza
ARM
Armenio
0
1
3.05
2.52
UAI Urquiza
ARM
Armenio
0
1
3.05
2.52
ARM
Armenio
VIL
Villa Dalmine
1
0
2.80
3.00
Armenio
VIL
Villa Dalmine
1
0
2.80
3.00
EXC
Excursion
ARM
Armenio
2
1
1.88
4.55
Excursion
ARM
Armenio
2
1
1.88
4.55
ARM
Armenio
A.
A. Sarandi
0
0
3.30
2.43
Armenio
A.
A. Sarandi
0
0
3.30
2.43
ARG
Argentino
ARM
Armenio
2
2
2.92
2.90
Argentino
ARM
Armenio
2
2
2.92
2.90
ARM
Armenio
TAL
Talleres R
2
1
3.55
2.50
Armenio
TAL
Talleres R
2
1
3.55
2.50
DEP
Deportivo L
ARM
Armenio
1
1
2.67
3.10
Deportivo L
ARM
Armenio
1
1
2.67
3.10
ARM
Armenio
ITU
Ituzaingo
2
1
1.79
4.65
Armenio
ITU
Ituzaingo
2
1
1.79
4.65
ARM
Armenio
FLA
Flandria
2
1
2.18
3.80
Armenio
FLA
Flandria
2
1
2.18
3.80
ARG
Argentino
ARM
Armenio
1
1
2.65
3.05
Argentino
ARM
Armenio
1
1
2.65
3.05
BRO
Brown A
LWDWL
Brown A
LWDWL
VIL
Villa Dalmine
BRO
Brown A
1
0
2.10
3.80
Villa Dalmine
BRO
Brown A
1
0
2.10
3.80
BRO
Brown A
EXC
Excursion
1
0
3.20
2.40
Brown A
EXC
Excursion
1
0
3.20
2.40
A.
A. Sarandi
BRO
Brown A
1
1
1.62
5.70
A. Sarandi
BRO
Brown A
1
1
1.62
5.70
BRO
Brown A
ARG
Argentino
1
0
2.43
3.50
Brown A
ARG
Argentino
1
0
2.43
3.50
TAL
Talleres R
BRO
Brown A
1
0
1.87
5.20
Talleres R
BRO
Brown A
1
0
1.87
5.20
BRO
Brown A
DEP
Deportivo L
0
1
2.65
2.85
Brown A
DEP
Deportivo L
0
1
2.65
2.85
BRO
Brown A
ITU
Ituzaingo
0
0
1.85
4.80
Brown A
ITU
Ituzaingo
0
0
1.85
4.80
BRO
Brown A
FLA
Flandria
2
0
2.38
3.45
Brown A
FLA
Flandria
2
0
2.38
3.45
BRO
Brown A
ARG
Argentino
2
4
2.57
3.15
Brown A
ARG
Argentino
2
4
2.57
3.15
DEF
Defensore
BRO
Brown A
1
1
2.35
3.40
Defensore
BRO
Brown A
1
1
2.35
3.40
Đối đầu
ARM
Armenio
Armenio1·2·0
Brown ABRO

- thg 2 2026 Brown Adrogue 0 - 0 Armenio
- thg 9 2025 Armenio 1 - 0 Brown A
- thg 4 2025 Brown A 1 - 1 Armenio
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Primera Nacional
- Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
- Relegation - Primera C (Apertura)























