Armenia vs Montenegro — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
2.85
X
3.30
2
2.72
Hiệp 11-2
- 20' 0-1Piloyan E.Phản lưới nhà
- Serobyan A.Kiến tạo Cancarevic O.1-1 34'
- 38' 1-2Krstovic N.Kiến tạo Djuric A.
Hiệp 21-1
- Spertsyan E.Kiến tạo Harutyunyan G.2-2 65'
- 89' 2-3Latkovic A.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ARM
ArmeniaDự đoánMontenegroMON
ArmeniaDự đoánMontenegroMON
1.00xG1.79
50%Kiểm soát bóng50%
14Tổng dứt điểm14
5Trúng đích4
7Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
10Lỗi14
ARM
ArmeniaThực tếMontenegroMON
ArmeniaThực tếMontenegroMON
0.81xG1.36
55%Kiểm soát bóng45%
10Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
2Phạt góc4
2Thẻ vàng2
0Việt vị0
10Lỗi16
ARM
ArmeniaThực tế · Dự đoánMontenegroMON
ArmeniaThực tế · Dự đoánMontenegroMON
0.811.00xG1.361.79
55%50%Kiểm soát bóng45%50%
1014Tổng dứt điểm1214
45Trúng đích44
27Phạt góc45
22Thẻ vàng22
01Việt vị02
1010Lỗi1614
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARM
ArmeniaMỗi trậnMontenegroMON
ArmeniaMỗi trậnMontenegroMON
0.8Bàn thắng / trận1.5
2.3Bàn thua / trận1.9
48%Kiểm soát bóng52%
11.8Dứt điểm / trận14.5
5.7Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARM
ArmeniaTỷ lệMontenegroMON
ArmeniaTỷ lệMontenegroMON
20%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
40%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARM
Armenia
LWDDL
Armenia
LWDDL
CYP
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
ARM
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
ARM
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
ARM
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
ARM
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
UNI
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
POR
Portugal
ARM
Armenia
9
1
1.05
60.00
Portugal
ARM
Armenia
9
1
1.05
60.00
ARM
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
IRE
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
HUN
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
MON
Montenegro
WWDWL
Montenegro
WWDWL
LAT
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
MON
Montenegro
CYP
Cyprus
2
1
1.65
5.60
Montenegro
CYP
Cyprus
2
1
1.65
5.60
SLO
Slovakia
MON
Montenegro
2
2
1.60
6.10
Slovakia
MON
Montenegro
2
2
1.60
6.10
BUL
Bulgaria
MON
Montenegro
0
1
2.95
2.72
Bulgaria
MON
Montenegro
0
1
2.95
2.72
MON
Montenegro
SLO
Slovenia
2
3
3.05
2.60
Montenegro
SLO
Slovenia
2
3
3.05
2.60
MON
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
MON
Montenegro
CRO
Croatia
2
3
6.90
1.59
Montenegro
CRO
Croatia
2
3
6.90
1.59
GIB
Gibraltar
MON
Montenegro
1
2
15.00
1.25
Gibraltar
MON
Montenegro
1
2
15.00
1.25
MON
Montenegro
LIE
Liechtenstein
2
1
1.06
36.00
Montenegro
LIE
Liechtenstein
2
1
1.06
36.00
FAR
Faroe Islands
MON
Montenegro
4
0
3.50
2.10
Faroe Islands
MON
Montenegro
4
0
3.50
2.10
Đối đầu
ARM
Armenia
Armenia0·1·0
MontenegroMON

- thg 6 2025 Montenegro 2 - 2 Armenia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Possible Degraded





