Armenia vs Latvia — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
1.85
X
3.55
2
4.90
Hiệp 11-0
- Harutyunyan G.Kiến tạo Spertsyan E.1-0 31'
Hiệp 21-0
- Gharibyan A.Kiến tạo Shaghoyan Z.2-0 75'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ARM
ArmeniaDự đoánLatviaLAT
ArmeniaDự đoánLatviaLAT
0.82xG1.27
52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi12
ARM
ArmeniaThực tếLatviaLAT
ArmeniaThực tếLatviaLAT
1.12xG0.20
56%Kiểm soát bóng44%
14Tổng dứt điểm5
4Trúng đích1
10Phạt góc2
1Thẻ vàng0
0Việt vị3
10Lỗi9
ARM
ArmeniaThực tế · Dự đoánLatviaLAT
ArmeniaThực tế · Dự đoánLatviaLAT
1.120.82xG0.201.27
56%52%Kiểm soát bóng44%48%
1415Tổng dứt điểm58
45Trúng đích13
106Phạt góc24
11Thẻ vàng02
02Việt vị32
1010Lỗi912
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARM
ArmeniaMỗi trậnLatviaLAT
ArmeniaMỗi trậnLatviaLAT
0.8Bàn thắng / trận0.6
2.5Bàn thua / trận1.3
47%Kiểm soát bóng48%
11.6Dứt điểm / trận9.0
5.2Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARM
ArmeniaTỷ lệLatviaLAT
ArmeniaTỷ lệLatviaLAT
10%Trận thắng20%
80%Tài 1.540%
50%Tài 2.530%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARM
Armenia
LLDDL
Armenia
LLDDL
CYP
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
Cyprus
ARM
Armenia
2
0
2.14
3.55
ARM
Armenia
MON
Montenegro
2
3
2.85
2.72
Armenia
MON
Montenegro
2
3
2.85
2.72
ARM
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
Armenia
MOL
Moldova
1
1
1.70
5.20
ARM
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
Armenia
KAZ
Kazakhstan
1
1
2.09
3.70
ARM
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
Armenia
BEL
Belarus
1
2
2.22
3.35
UNI
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
United A
ARM
Armenia
0
0
–
–
POR
Portugal
ARM
Armenia
9
1
1.05
60.00
Portugal
ARM
Armenia
9
1
1.05
60.00
ARM
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
Armenia
HUN
Hungary
0
1
5.50
1.60
IRE
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
Ireland
ARM
Armenia
1
0
1.54
6.00
HUN
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
Hungary
ARM
Armenia
2
0
1.40
7.70
LAT
Latvia
LDLDW
Latvia
LDLDW
LAT
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
LAT
Latvia
CYP
Cyprus
0
0
3.10
2.85
Latvia
CYP
Cyprus
0
0
3.10
2.85
LAT
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
LIT
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
LAT
Latvia
GIB
Gibraltar
1
0
1.26
16.00
Latvia
GIB
Gibraltar
1
0
1.26
16.00
GIB
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
SER
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
MAC
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
LAT
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
LAT
Latvia
AND
Andorra
2
2
1.50
6.50
Latvia
AND
Andorra
2
2
1.50
6.50
Đối đầu
ARM
Armenia
Armenia2·0·0
LatviaLAT

- thg 11 2024 Latvia 1 - 2 Armenia
- thg 9 2024 Armenia 4 - 1 Latvia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Possible Degraded





