Arka Gdynia vs Stal Rzeszow — I Liga
I Liga · Ba Lan
1
1.72
X
4.25
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.16
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ARK
Arka GdyniaChỉ sốStal RzeszowSTA
Arka GdyniaChỉ sốStal RzeszowSTA
1.60
xG
0.0047
Kiểm soát bóng
5312
Tổng dứt điểm
115
Trúng đích
43
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
112
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARK
Arka GdyniaMỗi trậnStal RzeszowSTA
Arka GdyniaMỗi trậnStal RzeszowSTA
1.1
Bàn thắng / trận
1.51.7
Bàn thua / trận
2.437
% kiểm soát bóng
469.7
Dứt điểm / trận
11.82.8
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARK
Arka GdyniaTỷ lệStal RzeszowSTA
Arka GdyniaTỷ lệStal RzeszowSTA
3
Trận thắng
28
Tài 1.5
84
Tài 2.5
84
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARK
Arka Gdynia
WLWWL
Arka Gdynia
WLWWL
ARK
Arka Gdynia
PUS
Puszcza N
3
0
2.06
3.95
Arka Gdynia
PUS
Puszcza N
3
0
2.06
3.95
UNI
Unia S
ARK
Arka Gdynia
2
0
3.50
2.02
Unia S
ARK
Arka Gdynia
2
0
3.50
2.02
ODR
Odra Opole
ARK
Arka Gdynia
0
1
3.25
2.28
Odra Opole
ARK
Arka Gdynia
0
1
3.25
2.28
ARK
Arka Gdynia
LUZ
Luzino
2
0
–
–
Arka Gdynia
LUZ
Luzino
2
0
–
–
ARK
Arka Gdynia
OLI
Olimpia G
2
4
1.88
3.90
Arka Gdynia
OLI
Olimpia G
2
4
1.88
3.90
ARK
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
Arka Gdynia
PET
Petrolul P
2
0
2.13
2.92
GKS
GKS Katowice
ARK
Arka Gdynia
2
0
1.62
4.80
GKS Katowice
ARK
Arka Gdynia
2
0
1.62
4.80
RAK
Rakow C
ARK
Arka Gdynia
3
0
1.28
11.50
Rakow C
ARK
Arka Gdynia
3
0
1.28
11.50
ARK
Arka Gdynia
NIE
Nieciecza
2
3
1.71
5.40
Arka Gdynia
NIE
Nieciecza
2
3
1.71
5.40
ARK
Arka Gdynia
GOR
Gornik Zabrze
0
0
4.00
2.05
Arka Gdynia
GOR
Gornik Zabrze
0
0
4.00
2.05
STA
Stal Rzeszow
DDLDD
Stal Rzeszow
DDLDD
POG
Pogon G
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.82
4.10
Pogon G
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.82
4.10
STA
Stal Mielec
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.54
5.80
Stal Mielec
STA
Stal Rzeszow
1
1
1.54
5.80
STA
Stal Rzeszow
CHR
Chrobry G
1
5
2.60
2.60
Stal Rzeszow
CHR
Chrobry G
1
5
2.60
2.60
POG
Pogon-Sokol L
STA
Stal Rzeszow
0
0
–
–
Pogon-Sokol L
STA
Stal Rzeszow
0
0
–
–
STA
Stal Rzeszow
RUH
Ruh Lviv
2
2
1.93
3.25
Stal Rzeszow
RUH
Ruh Lviv
2
2
1.93
3.25
KOR
Korona Kielce
STA
Stal Rzeszow
0
0
1.39
6.50
Korona Kielce
STA
Stal Rzeszow
0
0
1.39
6.50
GKS
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
STA
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
WID
Widzew Lodz
STA
Stal Rzeszow
1
0
1.27
9.30
Widzew Lodz
STA
Stal Rzeszow
1
0
1.27
9.30
TYC
Tychy 71
STA
Stal Rzeszow
3
3
1.98
3.60
Tychy 71
STA
Stal Rzeszow
3
3
1.98
3.60
Đối đầu
ARK
Arka Gdynia
Arka Gdynia2·0·1
Stal RzeszowSTA

- thg 12 2024 Arka Gdynia 2 - 1 Stal R
- thg 7 2024 Stal R 1 - 0 Arka G
- thg 2 2024 Arka G 5 - 1 Stal R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation



















