Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ario Eslamshahr vs Darya Babol — Azadegan League

1 1.73
X 3.25
2 4.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.61 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ario Eslamshahr 40%@1.73
Hòa 45%@3.25
Darya Babol 15%@4.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.83
Xỉu 2.5 75%@1.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 25%@2.05
Không 75%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ario EslamshahrMỗi trậnDarya Babol
0.7Bàn thắng / trận1.1
0.5Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ario EslamshahrTỷ lệDarya Babol
40%Trận thắng30%
40%Tài 1.560%
10%Tài 2.530%
10%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ario Eslamshahr WWLWD
W 28 thg 9 Ario Eslamshahr Havadar 2 0 1.85 4.65
W 22 thg 9 Naft Gachsaran Ario Eslamshahr 0 1 2.27 3.35
L 16 thg 9 Ario Eslamshahr Naft M.I.S 0 3 – –
W 17 thg 7 Nassaji M Ario Eslamshahr 1 2 – –
D 11 thg 7 Ario Eslamshahr Shenavarsazi 1 1 – –
D 3 thg 7 Damash Gilan Ario Eslamshahr 1 1 – –
W 27 thg 6 Ario Eslamshahr Be'sat K 2 0 2.15 5.00
L 21 thg 6 Saipa Ario Eslamshahr 1 0 2.12 4.10
W 16 thg 6 Ario Eslamshahr Naft B 1 0 2.08 4.90
D 9 thg 6 Niroye Zamini Ario Eslamshahr 0 0 2.70 3.50
Darya Babol WDWDW
W 5 thg 6 Darya Babol Pars J 3 1 1.67 5.05
D 2 thg 5 Darya Babol Mes Shahr Babak 1 1 2.23 3.33
W 17 thg 3 Darya Babol Khooshe T 1 0 2.00 3.90
D 11 thg 3 Mes Kerman Darya Babol 0 0 1.62 5.56
W 4 thg 3 Darya Babol Damash Gilan 2 0 2.22 3.55
L 27 thg 2 Naft M.I.S Darya Babol 2 1 1.33 9.80
L 21 thg 2 Darya Babol Naft Gachsaran 1 4 3.60 2.14
L 14 thg 2 Mes Soongoun Darya Babol 1 0 2.20 3.75
L 2 thg 2 Darya Babol Saipa 0 2 3.33 2.25

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mes Soongoun 29 +1 38
2 Naft M.I.S 22 +5 33
3 Naft Gachsaran 25 0 27
4 Damash Gilan 24 -9 25
5 Ario Eslamshahr 19 +1 23
6 Mes Shahr Babak 17 +1 22
7 Mes Kerman 17 -1 22
8 Sanat Naft 8 +7 18
9 Saipa 10 +4 18
10 Fajr Sepasi 7 +6 17
11 Kheybar K 6 +5 15
12 Paykan 6 +7 14
13 Darya Babol 10 -2 12
14 Chadormalu 6 +2 11
15 Esteghlal 9 0 11
16 Niroye Zamini 12 -3 11
17 Nassaji M 5 +3 8
18 Naft B 5 +1 8
19 Fard 6 +1 8
20 Pars J 8 -2 8
21 Shahrdari 11 -10 7
22 Shahrdari N 6 -1 6
23 Shenavarsazi 4 -1 5
24 Havadar 5 -2 5
25 Be'sat K 5 -1 4
26 Shahre Raz 5 -2 4
27 Khooshe T 8 -7 4
28 Navad Urmia 3 -3 0