Ards vs Dundela — Championship
Championship · Bắc Ireland
1
1.62
X
4.20
2
5.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARD
ArdsMỗi trậnDundelaDUN
ArdsMỗi trậnDundelaDUN
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARD
ArdsTỷ lệDundelaDUN
ArdsTỷ lệDundelaDUN
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARD
Ards
LDWLL
Ards
LDWLL
ARD
Ards
STR
Strabane A
0
1
1.47
6.00
Ards
STR
Strabane A
0
1
1.47
6.00
MOY
Moyola
ARD
Ards
0
0
–
–
Moyola
ARD
Ards
0
0
–
–
ARD
Ards
RAT
Rathfriland
1
0
1.36
6.60
Ards
RAT
Rathfriland
1
0
1.36
6.60
ANN
Annagh
ARD
Ards
2
1
1.85
3.80
Annagh
ARD
Ards
2
1
1.85
3.80
ARD
Ards
QUE
Queen's U
0
3
2.18
3.00
Ards
QUE
Queen's U
0
3
2.18
3.00
ARD
Ards
LOU
Loughgall
1
2
2.45
2.70
Ards
LOU
Loughgall
1
2
2.45
2.70
WAR
Warrenpoint
ARD
Ards
1
3
–
–
Warrenpoint
ARD
Ards
1
3
–
–
GLE
Glenavon
ARD
Ards
1
3
–
–
Glenavon
ARD
Ards
1
3
–
–
CAR
Carrick Rangers
ARD
Ards
1
0
1.42
5.25
Carrick Rangers
ARD
Ards
1
0
1.42
5.25
BAN
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
DUN
Dundela
WDDWL
Dundela
WDDWL
ARM
Armagh
DUN
Dundela
0
2
4.00
1.82
Armagh
DUN
Dundela
0
2
4.00
1.82
DUN
Dundela
STR
Strabane A
1
1
1.76
4.20
Dundela
STR
Strabane A
1
1
1.76
4.20
NEW
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
DUN
Dundela
GLE
Glenavon
3
2
4.70
1.60
Dundela
GLE
Glenavon
3
2
4.70
1.60
H&W
H&W Welders
DUN
Dundela
2
0
1.29
10.00
H&W Welders
DUN
Dundela
2
0
1.29
10.00
BAL
Ballinamallard
DUN
Dundela
2
1
–
–
Ballinamallard
DUN
Dundela
2
1
–
–
DUN
Dundela
ANN
Annagh
2
2
4.00
1.78
Dundela
ANN
Annagh
2
2
4.00
1.78
DUN
Dundela
MOY
Moyola
2
2
1.90
3.55
Dundela
MOY
Moyola
2
2
1.90
3.55
CRU
Crusaders
DUN
Dundela
2
0
–
–
Crusaders
DUN
Dundela
2
0
–
–
DUN
Dundela
BAN
Bangor
1
1
3.75
1.73
Dundela
BAN
Bangor
1
1
3.75
1.73
Đối đầu
ARD
Ards
Ards2·1·3
DundelaDUN

- thg 4 2026 Ards 0 - 1 Dundela
- thg 3 2026 Dundela 1 - 1 Ards
- thg 12 2025 Dundela 0 - 3 Ards
- thg 8 2025 Ards 1 - 0 Dundela
- thg 4 2025 Dundela 1 - 0 Ards
- thg 12 2024 Ards 1 - 3 Dundela
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
- NIFL Championship (Relegation Group)

















