Arba Menche vs Suhul Shire — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.30
X
2.85
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARB
Arba MencheMỗi trậnSuhul ShireSUH
Arba MencheMỗi trậnSuhul ShireSUH
1.1Bàn thắng / trận0.5
1.2Bàn thua / trận0.9
50%Kiểm soát bóng44%
6.9Dứt điểm / trận3.6
3.5Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARB
Arba MencheTỷ lệSuhul ShireSUH
Arba MencheTỷ lệSuhul ShireSUH
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.540%
50%Tài 2.510%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARB
Arba Menche
LLLWL
Arba Menche
LLLWL
DIR
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
ARB
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
FAS
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
Fasil Kenema
ARB
Arba Menche
2
0
2.52
3.10
MEK
Mekelakeya
ARB
Arba Menche
1
2
1.84
5.10
Mekelakeya
ARB
Arba Menche
1
2
1.84
5.10
ARB
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
AWA
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba Menche
0
0
2.37
3.45
ARB
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
MEK
Mekelle K
ARB
Arba Menche
0
2
2.75
3.40
Mekelle K
ARB
Arba Menche
0
2
2.75
3.40
ARB
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
ETH
Ethiopia Bunna
ARB
Arba Menche
1
1
2.29
4.10
Ethiopia Bunna
ARB
Arba Menche
1
1
2.29
4.10
SUH
Suhul Shire
LWDDD
Suhul Shire
LWDDD
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger Ketema
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger Ketema
0
2
–
–
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya Hossana
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya Hossana
1
1
2.77
2.81
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
3.50
2.15
ADA
Adama City
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama City
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ARB
Arba Menche
Arba Menche1·1·1
Suhul ShireSUH

- thg 1 2026 Suhul Shire 1 - 0 Arba Menche
- thg 4 2025 Arba Menche 0 - 0 Suhul Shire
- thg 1 2025 Suhul Shire 0 - 1 Arba Menche
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















