Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Arba Menche vs Sidama Bunna — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 4.70
X 3.20
2 1.87

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Arba Menche 16%@4.70
Hòa 45%@3.20
Sidama Bunna 39%@1.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@11.81
Xỉu 2.5 89%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 34%@2.45
Không 66%@1.61

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Arba MencheMỗi trậnSidama Bunna
1.1Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận0.7
50%Kiểm soát bóng53%
7.9Dứt điểm / trận7.9
3.9Phạt góc / trận4.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Arba MencheTỷ lệSidama Bunna
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.540%
40%Tài 2.520%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Arba Menche LLLWW
L 1 thg 7 Dire Dawa Arba Menche 2 1 2.65 2.62
L 26 thg 6 Arba Menche Welwalo Adigrat 0 1 7.20 1.62
L 22 thg 6 Fasil Kenema Arba Menche 2 0 2.52 3.10
W 15 thg 6 Arba Menche Suhul Shire 2 0 2.30 3.15
W 28 thg 5 Mekelakeya Arba Menche 1 2 1.84 5.10
D 16 thg 5 Awassa K Arba Menche 0 0 2.37 3.45
L 10 thg 5 Arba Menche Welayta Dicha 2 3 3.80 2.60
W 5 thg 5 Mekelle K Arba Menche 0 2 2.75 3.40
D 30 thg 4 Arba Menche Ethiopia N 0 0 3.00 2.75
D 19 thg 4 Ethiopia Bunna Arba Menche 1 1 2.29 4.10
Sidama Bunna WDLWD
W 13 thg 9 Sidama Bunna(Eth) Aiglons(Cha) 3 0 – –
D 5 thg 9 Aiglons(Cha) Sidama Bunna(Eth) 0 0 – –
L 5 thg 7 Sidama Bunna Mebrat Hayl 0 1 2.02 3.75
W 28 thg 6 Bahardar Sidama Bunna 0 1 3.40 2.37
D 20 thg 6 Sidama Bunna Negelle Arsi 1 1 2.30 3.40
W 14 thg 6 Ethiopia Bunna Sidama Bunna 1 2 3.50 2.25
W 30 thg 5 Sidama Bunna Adama City 1 0 1.91 4.30
D 26 thg 5 Sidama Bunna Ethiopian 2 2 2.15 4.55
L 14 thg 5 Sidama Bunna Hadiya Hossana 0 1 1.85 4.75
L 10 thg 5 Sheger Ketema Sidama Bunna 1 0 3.55 2.35

Đối đầu

Arba Menche
0·2·1
Sidama Bunna
  • thg 1 2026 Sidama Bunna 0 - 0 Arba Menche
  • thg 6 2025 Sidama Bunna 0 - 0 Arba Menche
  • thg 1 2025 Arba Menche 0 - 1 Sidama Bunna

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation