Arba M vs Welayta Dicha — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.80
X
2.77
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARB
Arba MMỗi trậnWelayta DichaWEL
Arba MMỗi trậnWelayta DichaWEL
1.2
Bàn thắng / trận
0.91.2
Bàn thua / trận
0.349%
Kiểm soát bóng
45%9.2
Dứt điểm / trận
6.24.0
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARB
Arba MTỷ lệWelayta DichaWEL
Arba MTỷ lệWelayta DichaWEL
40%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
30%40%
Tài 2.5
10%40%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARB
Arba M
LLLWW
Arba M
LLLWW
DIR
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
ARB
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
FAS
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
MEK
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
MEK
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
ETH
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
WEL
Welayta Dicha
DWLWD
Welayta Dicha
DWLWD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ADA
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ARB
Arba M
Arba M1·1·1
Welayta DichaWEL

- thg 12 2025 Welayta Dicha 0 - 0 Arba M
- thg 5 2025 Welayta D 2 - 1 Arba M
- thg 1 2025 Arba M 2 - 1 Welayta D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















