Arba M vs Sidama Bunna — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
4.70
X
3.20
2
1.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARB
Arba MMỗi trậnSidama BunnaSID
Arba MMỗi trậnSidama BunnaSID
1.1
Bàn thắng / trận
0.91.1
Bàn thua / trận
0.750%
Kiểm soát bóng
53%7.9
Dứt điểm / trận
7.93.9
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARB
Arba MTỷ lệSidama BunnaSID
Arba MTỷ lệSidama BunnaSID
30%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
40%40%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARB
Arba M
LLLWW
Arba M
LLLWW
DIR
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
ARB
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
FAS
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
Fasil Ketema
ARB
Arba M
2
0
2.52
3.10
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
MEK
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
MEK
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
ETH
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
SID
Sidama Bunna
LWDWW
Sidama Bunna
LWDWW
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Đối đầu
ARB
Arba M
Arba M0·2·1
Sidama BunnaSID

- thg 1 2026 Sidama Bunna 0 - 0 Arba M
- thg 6 2025 Sidama Bunna 0 - 0 Arba M
- thg 1 2025 Arba M 0 - 1 Sidama B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















