Ararat-Ar vs Celje — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
3.05
X
3.25
2
2.48
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ARA
Ararat-ArChỉ sốCeljeCEL
Ararat-ArChỉ sốCeljeCEL
45%
Kiểm soát bóng
55%10
Tổng dứt điểm
134
Trúng đích
64
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Việt vị
210
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ARA
Ararat-ArMỗi trậnCeljeCEL
Ararat-ArMỗi trậnCeljeCEL
1.7
Bàn thắng / trận
1.61.6
Bàn thua / trận
1.349%
Kiểm soát bóng
59%9.1
Dứt điểm / trận
12.85.1
Phạt góc / trận
5.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ARA
Ararat-ArTỷ lệCeljeCEL
Ararat-ArTỷ lệCeljeCEL
50%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ARA
Ararat-Ar
DDWLW
Ararat-Ar
DDWLW
ARA
Ararat-Ar
SAR
Sardarapat
1
1
1.44
6.30
Ararat-Ar
SAR
Sardarapat
1
1
1.44
6.30
UNI
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
Universitatea C(Rou)
ARA
Ararat-Ar(Arm)
1
1
1.40
9.30
ARA
Ararat-Ar
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
Ararat-Ar
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
ARA
Ararat-Ar
FC
FC Urartu
2
1
2.00
4.20
Ararat-Ar
FC
FC Urartu
2
1
2.00
4.20
GAN
Gandzasar
ARA
Ararat-Ar
3
4
5.40
1.54
Gandzasar
ARA
Ararat-Ar
3
4
5.40
1.54
SHA
Shamrock
ARA
Ararat-Ar
2
1
1.55
6.30
Shamrock
ARA
Ararat-Ar
2
1
1.55
6.30
ARA
Ararat-Ar
SHA
Shamrock
2
0
2.15
3.25
Ararat-Ar
SHA
Shamrock
2
0
2.15
3.25
RIG
Riga
ARA
Ararat-Ar
3
2
1.70
5.10
Riga
ARA
Ararat-Ar
3
2
1.70
5.10
ARA
Ararat-Ar
RIG
Riga
2
0
2.85
2.55
Ararat-Ar
RIG
Riga
2
0
2.85
2.55
CEL
Celje
DWWWD
Celje
DWWWD
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Đối đầu
ARA
Ararat-Ar
Ararat-Ar0·0·1
CeljeCEL

- thg 8 2026 Celje 2 - 0 Ararat-Ar

