Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

APR vs Musanze — National Soccer League

1 1.45
X 4.00
2 6.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
APR 45%@1.45
Hòa 45%@4.00
Musanze 10%@6.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.29
Xỉu 3.5 72%@1.28
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.10
Không 56%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

APRMỗi trậnMusanze
1.4
Bàn thắng / trận
1.3
1.0
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

APRTỷ lệMusanze
4
Trận thắng
4
8
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
4
6
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

APR WWLWW
W 30 Jul APR Vipers 2 1
W 27 Jul AL-Al-Haras A APR 1 3
L 24 Jul APR GOR Mahia 0 5 2.40 3.10
W 31 May APR Gicumbi 2 0
W 27 May Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
W 17 May APR Rutsiro 3 0
W 10 May APR AS Kigali 2 1 1.47 7.50
L 7 May APR Hilal O 0 4 4.00 2.38
D 2 May Rayon Sports APR 1 1 3.25 2.45
W 25 Apr Mukura APR 0 3 4.15 1.90
Musanze LDDDD
L 30 May AS Kigali Musanze 2 1
D 24 May Marines Musanze 1 1
D 17 May Musanze Gasogi United 0 0
D 9 May Musanze Police 0 0 3.40 2.30
D 6 May Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 2 May Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
L 25 Apr Hilal O Musanze 2 0 1.30 10.50
L 17 Apr Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
L 5 Apr Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
D 22 Mar Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60

Đối đầu

APR
2·0·1
Musanze
  • Nov 2025 Musanze 3 - 2 APR
  • May 2025 APR 3 - 1 Musanze
  • Jan 2025 Musanze 0 - 1 APR

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation