Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

APR vs Muhanga — National Soccer League

1 1.27
X 7.00
2 17.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
APR thắng 1 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
APR 92%@1.27
Hòa 6%@7.00
Muhanga 2%@17.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@3.57
Xỉu 3.5 70%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@2.45
Không 40%@1.53

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

APRMỗi trậnMuhanga
1.4
Bàn thắng / trận
1.1
0.9
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

APRTỷ lệMuhanga
4
Trận thắng
3
8
Tài 1.5
8
4
Tài 2.5
7
5
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

APR WWLWW
W 30 Jul APR Vipers 2 1
W 27 Jul AL-Al-Haras A APR 1 3
L 24 Jul APR GOR Mahia 0 5 2.40 3.10
W 31 May APR Gicumbi 2 0
W 27 May Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
W 17 May APR Rutsiro 3 0
W 10 May APR AS Kigali 2 1 1.47 7.50
L 7 May APR Hilal O 0 4 4.00 2.38
D 2 May Rayon Sports APR 1 1 3.25 2.45
W 25 Apr Mukura APR 0 3 4.15 1.90
Muhanga LWDLW
L 30 May Marines Muhanga 3 2
W 22 May Amagaju Muhanga 0 2
D 16 May Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
L 10 May Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 6 May Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
W 3 May Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
L 25 Apr Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 18 Apr Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
D 22 Mar Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 19 Mar Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50

Đối đầu

APR
1·0·0
Muhanga
  • Dec 2025 Muhanga 1 - 2 APR

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation