Antigua vs Mictlan — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
1.50
X
4.10
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
65%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ANT
AntiguaMỗi trậnMictlanMIC
AntiguaMỗi trậnMictlanMIC
1.5Bàn thắng / trận1.4
1.1Bàn thua / trận1.1
52%Kiểm soát bóng50%
10.8Dứt điểm / trận8.4
5.7Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ANT
AntiguaTỷ lệMictlanMIC
AntiguaTỷ lệMictlanMIC
50%Trận thắng60%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ANT
Antigua
WLWDW
Antigua
WLWDW
ANT
Antigua
DEP
Deportivo S
1
0
1.44
6.40
Antigua
DEP
Deportivo S
1
0
1.44
6.40
COM
Comunicaciones
ANT
Antigua
1
0
2.30
3.40
Comunicaciones
ANT
Antigua
1
0
2.30
3.40
ANT
Antigua
XEL
Xelaju
3
0
1.78
4.40
Antigua
XEL
Xelaju
3
0
1.78
4.40
GUA
Guastatoya
ANT
Antigua
1
1
2.40
3.60
Guastatoya
ANT
Antigua
1
1
2.40
3.60
ANT
Antigua
COB
Coban Imperial
2
1
1.67
4.90
Antigua
COB
Coban Imperial
2
1
1.67
4.90
ANT
Antigua
MUN
Municipal
1
1
2.80
2.52
Antigua
MUN
Municipal
1
1
2.80
2.52
MAR
Marquense
ANT
Antigua
2
1
1.91
4.15
Marquense
ANT
Antigua
2
1
1.91
4.15
MIX
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
XEL
Xelaju
ANT
Antigua
4
0
2.27
3.25
Xelaju
ANT
Antigua
4
0
2.27
3.25
ANT
Antigua
SUC
Suchitepequez
3
2
1.30
10.00
Antigua
SUC
Suchitepequez
3
2
1.30
10.00
MIC
Mictlan
DLDLD
Mictlan
DLDLD
AUR
Aurora
MIC
Mictlan
1
1
3.55
3.55
Aurora
MIC
Mictlan
1
1
3.55
3.55
MIC
Mictlan
XEL
Xelaju
2
3
2.12
3.60
Mictlan
XEL
Xelaju
2
3
2.12
3.60
MIC
Mictlan
MIX
Mixco
2
2
2.06
4.10
Mictlan
MIX
Mixco
2
2
2.06
4.10
MAR
Marquense
MIC
Mictlan
3
0
1.67
5.30
Marquense
MIC
Mictlan
3
0
1.67
5.30
MIC
Mictlan
COM
Comunicaciones
1
1
2.42
3.00
Mictlan
COM
Comunicaciones
1
1
2.42
3.00
MIC
Mictlan
COB
Coban Imperial
1
0
2.00
4.00
Mictlan
COB
Coban Imperial
1
0
2.00
4.00
ACH
Achuapa
MIC
Mictlan
0
2
1.98
4.20
Achuapa
MIC
Mictlan
0
2
1.98
4.20
MIC
Mictlan
MAL
Malacateco
1
0
1.85
4.20
Mictlan
MAL
Malacateco
1
0
1.85
4.20
GUA
Guastatoya
MIC
Mictlan
3
1
1.60
6.10
Guastatoya
MIC
Mictlan
3
1
1.60
6.10
MIC
Mictlan
AUR
Aurora
2
0
2.00
4.35
Mictlan
AUR
Aurora
2
0
2.00
4.35
Đối đầu
ANT
Antigua
Antigua2·1·0
MictlanMIC

- thg 2 2026 Mictlan 0 - 0 Antigua
- thg 10 2025 Mictlan 1 - 2 Antigua
- thg 8 2025 Antigua 2 - 0 Mictlan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Playoffs













