Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Antequera vs Teruel — Primera División RFEF - Group 2

1 2.05
X 3.20
2 4.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
under 2.5 under 2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Antequera 39%@2.05
XHòa 45%@3.20
2Teruel 16%@4.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@5.53
Xỉu 2.5 79%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@2.06
Không 44%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AntequeraMỗi trậnTeruel
1.2
Bàn thắng / trận
0.6
1.6
Bàn thua / trận
0.8
48
% kiểm soát bóng
47
7.3
Dứt điểm / trận
6.2
4.7
Phạt góc / trận
3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AntequeraTỷ lệTeruel
3
Trận thắng
2
7
Tài 1.5
3
5
Tài 2.5
3
5
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Antequera LWWLW
L 8 Aug Antequera Granada CF 0 3 3.35 2.02
W 23 May Antequera Juventud T 3 1 3.75 2.25
W 16 May Sabadell Antequera 0 1 1.38 8.25
L 2 May Real II Antequera 1 0 2.52 2.50
W 25 Apr Antequera Eldense 2 1 3.70 2.10
W 17 Apr Real Murcia Antequera 2 3 1.80 4.75
Teruel DLLDD
D 8 Aug Teruel Castellon II 0 0 1.52 5.90
L 30 Jul Petro L Teruel 2 0
L 22 May Marbella Teruel 3 1 2.12 3.75
D 16 May Teruel Sanluqueno 0 0 1.50 7.75
D 3 May Teruel Tarazona 0 0 2.40 3.40
L 26 Apr Hercules Teruel 3 1 2.15 3.75

Đối đầu

Antequera
1·0·0
Teruel
  • Jan 2026 Teruel 0 - 1 Antequera

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Eldense 37 +21 69
2 Sabadell 37 +24 65
4 Villarreal II 37 +22 62
5 Europa Fc 37 +4 57
6 FC Cartagena 37 -1 56
7 Algeciras 37 +1 55
8 Hércules 37 +2 53
9 Antequera 37 +1 53
10 Ibiza 37 +7 50
11 Alcorcon 37 +6 50
12 Real Murcia 37 0 49
13 Teruel 37 -4 49
15 Gimnastic 37 -9 46
16 Tarazona 37 -7 45
17 Real Betis II 37 -11 44
18 Marbella 37 -21 31
19 Sanluqueño 37 -26 30
20 Sevilla Atletico 37 -23 27

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation