Anorthosis vs Enosis — 1. Division
1. Division · Síp
1
1.16
X
7.80
2
15.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
68%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.49
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ANO
AnorthosisMỗi trậnEnosisENO
AnorthosisMỗi trậnEnosisENO
1.3Bàn thắng / trận0.7
0.6Bàn thua / trận2.7
55%Kiểm soát bóng39%
7.6Dứt điểm / trận4.2
4.8Phạt góc / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ANO
AnorthosisTỷ lệEnosisENO
AnorthosisTỷ lệEnosisENO
50%Trận thắng10%
60%Tài 1.5100%
20%Tài 2.590%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ANO
Anorthosis
LWLLL
Anorthosis
LWLLL
NEA
Nea Salamis
ANO
Anorthosis
3
0
2.82
2.55
Nea Salamis
ANO
Anorthosis
3
0
2.82
2.55
ANO
Anorthosis
APO
APOEL
2
1
4.40
1.85
Anorthosis
APO
APOEL
2
1
4.40
1.85
APO
Apollon
ANO
Anorthosis
3
1
1.47
6.70
Apollon
ANO
Anorthosis
3
1
1.47
6.70
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
ANO
Anorthosis(Cyp)
APO
APOEL(Cyp)
1
3
3.10
2.33
Anorthosis(Cyp)
APO
APOEL(Cyp)
1
3
3.10
2.33
NEA
Nea Salamis
ANO
Anorthosis
2
2
3.50
2.07
Nea Salamis
ANO
Anorthosis
2
2
3.50
2.07
OLY
Olympiakos
ANO
Anorthosis
1
0
1.53
7.50
Olympiakos
ANO
Anorthosis
1
0
1.53
7.50
ANO
Anorthosis
KRA
Krasava
5
2
1.80
4.40
Anorthosis
KRA
Krasava
5
2
1.80
4.40
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
ANO
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
ENO
Enosis
DWLLD
Enosis
DWLLD
ENO
Enosis
HAL
Halkanoras
0
0
1.48
6.27
Enosis
HAL
Halkanoras
0
0
1.48
6.27
ANA
Anagennis
ENO
Enosis
0
3
–
–
Anagennis
ENO
Enosis
0
3
–
–
ENO
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
ENO
Enosis
NEA
Nea Salamis
0
1
–
–
Enosis
NEA
Nea Salamis
0
1
–
–
KRA
Krasava
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
Krasava
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
ENO
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
ENO
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
AEL
AEL
ENO
Enosis
2
1
1.19
16.00
AEL
ENO
Enosis
2
1
1.19
16.00
ENO
Enosis
OLY
Olympiakos
1
3
16.00
1.22
Enosis
OLY
Olympiakos
1
3
16.00
1.22
OMO
Omonia A
ENO
Enosis
1
2
1.14
23.00
Omonia A
ENO
Enosis
1
2
1.14
23.00
Đối đầu
ANO
Anorthosis
Anorthosis3·1·1
EnosisENO

- thg 2 2026 Anorthosis 3 - 0 Enosis
- thg 11 2025 Enosis 2 - 3 Anorthosis
- thg 5 2025 Anorthosis 1 - 2 Enosis
- thg 2 2025 Enosis 2 - 2 Anorthosis
- thg 11 2024 Anorthosis 3 - 2 Enosis
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









