Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Annan vs Hibernian B — Challenge Cup

Challenge Cup · Scotland
1 1.28
X 6.10
2 7.60
Hiệp 12-0
  1. Maxwell C.1-0 23'
  2. O'Donnell C.Kiến tạo Maxwell C.2-0 37'
Hiệp 20-1
  1. 84' 2-1Jimenez L.Kiến tạo MacDonald C.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Annan Athletic thắng 1 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Annan 60%@1.28
Hòa 22%@6.10
Hibernian B 18%@7.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 56%@1.32
Xỉu 2.5 44%@1.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.60
Không 55%@2.30
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@1.45
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

AnnanDự đoánHibernian B
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm6
5Trúng đích3
5Phạt góc4
AnnanThực tếHibernian B
58%Kiểm soát bóng42%
16Tổng dứt điểm10
8Trúng đích5
4Phạt góc4
AnnanThực tế · Dự đoánHibernian B
58%52%Kiểm soát bóng42%48%
1613Tổng dứt điểm106
85Trúng đích53
45Phạt góc44

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AnnanMỗi trậnHibernian B
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.0Bàn thua / trận2.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AnnanTỷ lệHibernian B
30%Trận thắng10%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Annan LDLWW
L 3 thg 10 Annan Stirling 0 1 1.72 4.10
D 22 thg 9 Queen of South Annan 1 1 2.05 3.25
L 19 thg 9 Forfar Athletic Annan 1 0 3.00 2.33
W 12 thg 9 Annan Elgin City 2 0 2.65 2.45
W 8 thg 9 Annan Motherwell B 4 0 1.34 7.80
L 5 thg 9 Kelty Hearts Annan 2 1 2.12 3.10
W 29 thg 8 Annan Dumbarton 2 0 1.95 3.55
D 25 thg 8 Annan Berwick 2 2 1.44 6.50
L 22 thg 8 Edinburgh City Annan 1 0 2.20 3.00
L 15 thg 8 Annan Clyde 1 2 2.72 2.32
Hibernian B LLLLL
L 22 thg 9 Alloa Hibernian B 4 1 1.15 17.50
L 8 thg 9 Berwick Hibernian B 1 0 2.15 2.95
L 25 thg 8 Queen of South Hibernian B 1 0 1.24 9.90
L 11 thg 8 Clydebank Hibernian B 4 0 1.66 4.10
L 18 thg 7 Gala Fairydean Hibernian B 1 0 – –
D 17 thg 11 Montrose Hibernian B 4 4 1.88 3.90
W 11 thg 10 Peterhead Hibernian B 0 4 – –
D 23 thg 9 Cove Rangers Hibernian B 1 1 1.25 8.90
L 6 thg 9 Spartans Hibernian B 5 1 1.47 5.50
L 26 thg 8 Stirling Hibernian B 3 1 – –

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Clydebank 6 +9 14
2 Ross County 6 +22 13
3 Airdrie U 6 +12 13
4 Elgin City 6 +12 13
5 Cove Rangers 6 +11 13
6 Peterhead 6 +7 13
7 Alloa 6 +7 12
8 Queen of South 6 +7 12
9 East Kilbride 6 +5 11
10 Stirling 6 +4 11
11 Edinburgh City 6 +2 11
12 St. Mirren B 6 +6 10
13 Hamilton 6 +5 10
14 Formartine Utd 6 +4 10
15 Montrose 6 +4 10
16 Celtic B 6 +3 10
17 Kelty Hearts 6 +1 10
18 Bonnyrigg Rose 6 -2 10
19 Hearts B 6 -11 10
20 Annan 6 +4 9
21 Spartans 6 +2 9
22 Aberdeen B 6 +2 8
23 East Fife 6 +1 8
24 Forfar Athletic 6 -3 8
25 Berwick 6 -5 8
26 Dumbarton 6 -5 8
27 Stranraer 6 +1 7
28 Rangers B 6 +1 7
29 Clachnacuddin 6 -2 5
30 Kilmarnock B 6 -5 5
31 Banks O' Dee 6 -8 5
32 Fraserburgh 6 -13 5
33 Clyde 6 -8 4
34 Dundee Utd B 6 -8 4
35 Cumbernau 6 -9 3
36 Gala Fairydean 6 -12 3
37 Cowdenbeath 6 -8 1
38 Dundee II 6 -9 1
39 Hibernian B 6 -10 1
40 Motherwell B 6 -14 1