Annan vs Hibernian B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.28
X
6.10
2
7.60
Hiệp 12-0
- Maxwell C.1-0 23'
- O'Donnell C.Kiến tạo Maxwell C.2-0 37'
Hiệp 20-1
- 84' 2-1Jimenez L.Kiến tạo MacDonald C.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Annan Athletic thắng
1
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ANN
AnnanDự đoánHibernian BHIB
AnnanDự đoánHibernian BHIB
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm6
5Trúng đích3
5Phạt góc4
ANN
AnnanThực tếHibernian BHIB
AnnanThực tếHibernian BHIB
58%Kiểm soát bóng42%
16Tổng dứt điểm10
8Trúng đích5
4Phạt góc4
ANN
AnnanThực tế · Dự đoánHibernian BHIB
AnnanThực tế · Dự đoánHibernian BHIB
58%52%Kiểm soát bóng42%48%
1613Tổng dứt điểm106
85Trúng đích53
45Phạt góc44
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ANN
AnnanMỗi trậnHibernian BHIB
AnnanMỗi trậnHibernian BHIB
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.0Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ANN
AnnanTỷ lệHibernian BHIB
AnnanTỷ lệHibernian BHIB
30%Trận thắng10%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ANN
Annan
LDLWW
Annan
LDLWW
ANN
Annan
STI
Stirling
0
1
1.72
4.10
Annan
STI
Stirling
0
1
1.72
4.10
QUE
Queen of South
ANN
Annan
1
1
2.05
3.25
Queen of South
ANN
Annan
1
1
2.05
3.25
FOR
Forfar Athletic
ANN
Annan
1
0
3.00
2.33
Forfar Athletic
ANN
Annan
1
0
3.00
2.33
ANN
Annan
ELG
Elgin City
2
0
2.65
2.45
Annan
ELG
Elgin City
2
0
2.65
2.45
ANN
Annan
MOT
Motherwell B
4
0
1.34
7.80
Annan
MOT
Motherwell B
4
0
1.34
7.80
KEL
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
Kelty Hearts
ANN
Annan
2
1
2.12
3.10
ANN
Annan
DUM
Dumbarton
2
0
1.95
3.55
Annan
DUM
Dumbarton
2
0
1.95
3.55
ANN
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
EDI
Edinburgh City
ANN
Annan
1
0
2.20
3.00
Edinburgh City
ANN
Annan
1
0
2.20
3.00
ANN
Annan
CLY
Clyde
1
2
2.72
2.32
Annan
CLY
Clyde
1
2
2.72
2.32
HIB
Hibernian B
LLLLL
Hibernian B
LLLLL
ALL
Alloa
HIB
Hibernian B
4
1
1.15
17.50
Alloa
HIB
Hibernian B
4
1
1.15
17.50
BER
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
QUE
Queen of South
HIB
Hibernian B
1
0
1.24
9.90
Queen of South
HIB
Hibernian B
1
0
1.24
9.90
CLY
Clydebank
HIB
Hibernian B
4
0
1.66
4.10
Clydebank
HIB
Hibernian B
4
0
1.66
4.10
GAL
Gala Fairydean
HIB
Hibernian B
1
0
–
–
Gala Fairydean
HIB
Hibernian B
1
0
–
–
MON
Montrose
HIB
Hibernian B
4
4
1.88
3.90
Montrose
HIB
Hibernian B
4
4
1.88
3.90
PET
Peterhead
HIB
Hibernian B
0
4
–
–
Peterhead
HIB
Hibernian B
0
4
–
–
COV
Cove Rangers
HIB
Hibernian B
1
1
1.25
8.90
Cove Rangers
HIB
Hibernian B
1
1
1.25
8.90
SPA
Spartans
HIB
Hibernian B
5
1
1.47
5.50
Spartans
HIB
Hibernian B
5
1
1.47
5.50
STI
Stirling
HIB
Hibernian B
3
1
–
–
Stirling
HIB
Hibernian B
3
1
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































