Angust Nazran vs Rubin Yalta — Second League - Group 1
Second League - Group 1 · Nga
1
2.52
X
3.30
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ANG
Angust NazranMỗi trậnRubin YaltaRUB
Angust NazranMỗi trậnRubin YaltaRUB
0.6
Bàn thắng / trận
1.31.1
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ANG
Angust NazranTỷ lệRubin YaltaRUB
Angust NazranTỷ lệRubin YaltaRUB
4
Trận thắng
43
Tài 1.5
62
Tài 2.5
31
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ANG
Angust Nazran
DDDLD
Angust Nazran
DDDLD
ROS
Rostov II
ANG
Angust Nazran
0
0
1.29
7.40
Rostov II
ANG
Angust Nazran
0
0
1.29
7.40
ANG
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
0
2.57
2.80
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
0
2.57
2.80
ANG
Angust Nazran
LUG
Lugansk
0
0
2.35
3.05
Angust Nazran
LUG
Lugansk
0
0
2.35
3.05
RUB
Rubin Yalta
ANG
Angust Nazran
3
2
1.95
3.35
Rubin Yalta
ANG
Angust Nazran
3
2
1.95
3.35
ANG
Angust Nazran
KYZ
Kyzyltash
0
0
4.00
1.67
Angust Nazran
KYZ
Kyzyltash
0
0
4.00
1.67
SEV
Sevastopol
ANG
Angust Nazran
1
0
1.19
9.90
Sevastopol
ANG
Angust Nazran
1
0
1.19
9.90
ANG
Angust Nazran
ROS
Rostov II
1
2
5.45
1.47
Angust Nazran
ROS
Rostov II
1
2
5.45
1.47
LUG
Lugansk
ANG
Angust Nazran
1
0
1.80
4.40
Lugansk
ANG
Angust Nazran
1
0
1.80
4.40
KYZ
Kyzyltash
ANG
Angust Nazran
5
1
1.75
3.90
Kyzyltash
ANG
Angust Nazran
5
1
1.75
3.90
ANG
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
1
2.57
2.82
Angust Nazran
DRU
Druzhba
0
1
2.57
2.82
RUB
Rubin Yalta
WDWDD
Rubin Yalta
WDWDD
RUB
Rubin Yalta
IZB
Izberbash
2
1
1.74
3.60
Rubin Yalta
IZB
Izberbash
2
1
1.74
3.60
DYN
Dynamo II
RUB
Rubin Yalta
1
1
3.40
1.90
Dynamo II
RUB
Rubin Yalta
1
1
3.40
1.90
RUB
Rubin Yalta
ANG
Angust Nazran
3
2
1.95
3.35
Rubin Yalta
ANG
Angust Nazran
3
2
1.95
3.35
SPA
Spartak N
RUB
Rubin Yalta
1
1
2.07
3.05
Spartak N
RUB
Rubin Yalta
1
1
2.07
3.05
DRU
Druzhba
RUB
Rubin Yalta
2
2
1.53
5.30
Druzhba
RUB
Rubin Yalta
2
2
1.53
5.30
RUB
Rubin Yalta
NAR
Nart C
1
2
2.37
2.65
Rubin Yalta
NAR
Nart C
1
2
2.37
2.65
IZB
Izberbash
RUB
Rubin Yalta
2
1
4.30
1.65
Izberbash
RUB
Rubin Yalta
2
1
4.30
1.65
RUB
Rubin Yalta
DYN
Dynamo II
0
0
1.34
8.40
Rubin Yalta
DYN
Dynamo II
0
0
1.34
8.40
RUB
Rubin Yalta
SPA
Spartak N
1
1
1.80
3.85
Rubin Yalta
SPA
Spartak N
1
1
1.80
3.85
PSK
PSK Dinskaya
RUB
Rubin Yalta
3
1
2.40
2.80
PSK Dinskaya
RUB
Rubin Yalta
3
1
2.40
2.80
Đối đầu
ANG
Angust Nazran
Angust Nazran1·1·2
Rubin YaltaRUB

- thg 8 2026 Rubin Yalta 3 - 2 Angust Nazran
- thg 9 2025 Angust N 1 - 0 Rubin Yalta
- thg 9 2025 Angust N 2 - 2 Rubin Yalta
- thg 3 2025 Rubin Yalta 1 - 0 Angust N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















