Andorra vs Malta — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
4.00
X
2.75
2
2.43
Hiệp 11-1
- Lopez G.1-0 17'
- 36' 1-1Cardona I.Kiến tạo Teuma T.
Hiệp 20-1
- 81' 1-2Teuma T.Kiến tạo Cardona I.
- 85' Chouaref I.Hỏng phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AND
AndorraDự đoánMaltaMAL
AndorraDự đoánMaltaMAL
48%Kiểm soát bóng52%
7Tổng dứt điểm10
3Trúng đích3
4Phạt góc3
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
15Lỗi12
AND
AndorraThực tếMaltaMAL
AndorraThực tếMaltaMAL
41%Kiểm soát bóng59%
13Tổng dứt điểm13
5Trúng đích8
3Phạt góc2
5Thẻ vàng2
1Việt vị1
24Lỗi12
AND
AndorraThực tế · Dự đoánMaltaMAL
AndorraThực tế · Dự đoánMaltaMAL
41%48%Kiểm soát bóng59%52%
137Tổng dứt điểm1310
53Trúng đích83
34Phạt góc23
53Thẻ vàng22
11Việt vị11
2415Lỗi1212
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
AndorraMỗi trậnMaltaMAL
AndorraMỗi trậnMaltaMAL
0.5Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận2.0
39%Kiểm soát bóng44%
7.1Dứt điểm / trận9.4
2.4Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
AndorraTỷ lệMaltaMAL
AndorraTỷ lệMaltaMAL
10%Trận thắng30%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.560%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andorra
LDLWL
Andorra
LDLWL
LIT
Lithuania
AND
Andorra
3
0
1.64
6.70
Lithuania
AND
Andorra
3
0
1.64
6.70
GIB
Gibraltar
AND
Andorra
0
0
3.85
2.47
Gibraltar
AND
Andorra
0
0
3.85
2.47
KOS
Kosovo
AND
Andorra
3
0
1.19
17.00
Kosovo
AND
Andorra
3
0
1.19
17.00
AND
Andorra
LIE
Liechtenstein
2
0
1.50
8.50
Andorra
LIE
Liechtenstein
2
0
1.50
8.50
IRA
Iraq
AND
Andorra
1
0
1.38
10.50
Iraq
AND
Andorra
1
0
1.38
10.50
SAN
San Marino
AND
Andorra
0
0
5.70
1.78
San Marino
AND
Andorra
0
0
5.70
1.78
MON
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
FIN
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
AND
Andorra
ALB
Albania
0
1
13.48
1.27
Andorra
ALB
Albania
0
1
13.48
1.27
AND
Andorra
SER
Serbia
1
3
16.50
1.20
Andorra
SER
Serbia
1
3
16.50
1.20
MAL
Malta
DWWLL
Malta
DWWLL
MAL
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
MAL
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
AZE
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
SLO
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
LUX
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
MAL
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
FIN
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
MAL
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
MAL
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Đối đầu
AND
Andorra
Andorra0·1·1
MaltaMAL

- thg 11 2024 Malta 0 - 0 Andorra
- thg 9 2024 Andorra 0 - 1 Malta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs




