Andijan (Uzb) vs Xorazm — Super League
Super League · Uzbekistan
1
1.65
X
3.65
2
4.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Andijan thắng
1
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AND
Andijan (Uzb)Chỉ sốXorazmXOR
Andijan (Uzb)Chỉ sốXorazmXOR
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
6Phạt góc3
2Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
Andijan (Uzb)Mỗi trậnXorazmXOR
Andijan (Uzb)Mỗi trậnXorazmXOR
1.3Bàn thắng / trận0.8
1.1Bàn thua / trận1.9
51%Kiểm soát bóng48%
10.7Dứt điểm / trận8.1
5.1Phạt góc / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
Andijan (Uzb)Tỷ lệXorazmXOR
Andijan (Uzb)Tỷ lệXorazmXOR
40%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andijan (Uzb)
WLWLL
Andijan (Uzb)
WLWLL
AND
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
PAK
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
MAS
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
DLLDW
Xorazm
DLLDW
XOR
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
XOR
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
DIN
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
XOR
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
NAV
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
XOR
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
PAK
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
SOG
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Đối đầu
AND
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)3·0·0
XorazmXOR

- thg 5 2026 Xorazm 0 - 3 Andijan (Uzb)
- thg 11 2025 Andijan (Uzb) 3 - 2 Xorazm
- thg 6 2025 Xorazm 2 - 3 Andijan (Uzb)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















