Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Andijan (Uzb) vs Surkhon — Super League

Super League · Uzbekistan
1 1.50
X 3.90
2 6.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.71 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Andijan (Uzb) 43%@1.50
Hòa 35%@3.90
Surkhon 22%@6.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 37%@2.91
Xỉu 2.5 63%@1.71
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.20
Không 56%@1.60
Bet Builder
1X & Under 3.5 71%@1.54
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Andijan (Uzb)Chỉ sốSurkhon
49
Kiểm soát bóng
51
10
Tổng dứt điểm
8
5
Trúng đích
2
5
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Andijan (Uzb)Mỗi trậnSurkhon
1.2
Bàn thắng / trận
1.0
1.0
Bàn thua / trận
1.5
50
% kiểm soát bóng
53
8.8
Dứt điểm / trận
9.4
3.9
Phạt góc / trận
4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Andijan (Uzb)Tỷ lệSurkhon
4
Trận thắng
3
7
Tài 1.5
7
5
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Andijan (Uzb) LLDWD
L 13 Aug Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
L 6 Aug Sogdiana Andijan (Uzb) 1 0 2.52 2.65
D 1 Aug Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 Jul Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 Jul Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
D 4 Jul Enisey Andijan (Uzb) 1 1
Surkhon LLWLL
L 13 Aug Surkhon Sogdiana 1 3 3.35 2.02
L 7 Aug Surkhon Navbahor 0 1 6.20 1.45
W 3 Aug Kokand-1912 Surkhon 0 1 1.89 3.90
L 28 Jul Xorazm Surkhon 1 0 2.05 3.55
L 23 Jul Surkhon Dinamo S 1 2 3.40 2.10
D 3 May Surkhon Pakhtakor 1 1 5.00 1.78

Đối đầu

Andijan (Uzb)
2·0·2
Surkhon
  • Oct 2025 Surkhon 4 - 0 Andijan
  • May 2025 Andijan 2 - 1 Surkhon
  • Aug 2024 Andijan 2 - 3 Surkhon
  • Mar 2024 Surkhon 2 - 3 Andijan

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 17 +35 42
2 Pakhtakor 17 +13 38
3 Navbahor 17 +11 31
4 Buxoro 17 +5 30
5 Olmaliq 17 +3 28
6 Lokomotiv 17 +1 25
7 Nasaf 17 +4 25
8 Dinamo Samarqand 17 -2 22
9 Andijan 17 +2 21
10 Sogdiana 17 -5 21
11 Xorazm 17 -8 20
12 Qizilqum 17 -9 20
13 Bunyodkor 17 -7 19
14 Surkhon 17 -10 18
15 Kokand-1912 17 -10 15
16 Mash'al 17 -23 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC CL Qualifying
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation