Andijan (Uzb) vs Olimpik-Mobiuz — Cup
Cup · Uzbekistan
1
1.33
X
5.00
2
7.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AND
Andijan (Uzb)Chỉ sốOlimpik-MobiuzOLI
Andijan (Uzb)Chỉ sốOlimpik-MobiuzOLI
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng0
0Việt vị1
0Lỗi17
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
Andijan (Uzb)Mỗi trậnOlimpik-MobiuzOLI
Andijan (Uzb)Mỗi trậnOlimpik-MobiuzOLI
1.0Bàn thắng / trận2.4
1.3Bàn thua / trận1.1
53%Kiểm soát bóng54%
9.5Dứt điểm / trận14.8
5.5Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
Andijan (Uzb)Tỷ lệOlimpik-MobiuzOLI
Andijan (Uzb)Tỷ lệOlimpik-MobiuzOLI
40%Trận thắng70%
60%Tài 1.580%
50%Tài 2.580%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andijan (Uzb)
WLWWL
Andijan (Uzb)
WLWWL
AND
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
PAK
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
MAS
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
OLI
Olimpik-Mobiuz
WLWWD
Olimpik-Mobiuz
WLWWD
OLI
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
OLI
Olimpik-Mobiuz
ARA
Aral
2
1
3.00
2.17
Olimpik-Mobiuz
ARA
Aral
2
1
3.00
2.17
GAZ
Gazalkent
OLI
Olimpik-Mobiuz
0
1
2.42
2.42
Gazalkent
OLI
Olimpik-Mobiuz
0
1
2.42
2.42
OLI
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
OLI
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
PAK
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
YAY
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















