Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Andijan (Uzb) vs Neftchi — Super League

Super League · Uzbekistan
1 4.25
X 3.50
2 1.78

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Andijan (Uzb) 14%@4.25
Hòa 16%@3.50
Neftchi 70%@1.78
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 12%@9.97
Xỉu 3.5 88%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.73
Không 55%@2.00
Bet Builder
X2 & Under 4.5 89%@1.37
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Andijan (Uzb)Dự đoánNeftchi
47%Kiểm soát bóng53%
7Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
4Phạt góc7
2Thẻ vàng2
Andijan (Uzb)Thực tếNeftchi
51%Kiểm soát bóng49%
15Tổng dứt điểm17
4Trúng đích7
7Phạt góc4
1Thẻ vàng3
Andijan (Uzb)Thực tế · Dự đoánNeftchi
51%47%Kiểm soát bóng49%53%
157Tổng dứt điểm1712
44Trúng đích76
74Phạt góc47
12Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Andijan (Uzb)Mỗi trậnNeftchi
1.5Bàn thắng / trận2.2
0.9Bàn thua / trận0.8
50%Kiểm soát bóng55%
9.4Dứt điểm / trận10.8
3.8Phạt góc / trận6.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Andijan (Uzb)Tỷ lệNeftchi
40%Trận thắng60%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Andijan (Uzb) LDWLW
L 20 thg 9 Andijan (Uzb) Nasaf 1 4 2.87 2.37
D 15 thg 9 Andijan (Uzb) Olimpik-Mobiuz 2 2 1.33 7.10
W 10 thg 9 Andijan (Uzb) Kokand-1912 2 1 1.93 3.95
L 4 thg 9 Pakhtakor Andijan (Uzb) 3 0 1.53 5.50
W 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
W 19 thg 8 Mash'al Andijan (Uzb) 0 1 4.55 1.78
L 6 thg 8 Sogdiana Andijan (Uzb) 1 0 2.52 2.65
D 1 thg 8 Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 thg 7 Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
Neftchi WWWLW
W 20 thg 9 Lokomotiv Neftchi 0 1 3.60 2.00
W 14 thg 9 Neftchi(Uzb) Quwa J(Irq) 1 0 1.61 6.10
W 9 thg 9 Neftchi Surkhon 2 1 1.26 8.75
L 4 thg 9 Nasaf Neftchi 6 2 3.70 1.93
W 29 thg 8 Neftchi Pakhtakor 1 0 1.90 3.85
W 23 thg 8 Neftchi Sogdiana 3 0 1.39 6.80
L 18 thg 8 Buxoro Neftchi 4 1 5.30 1.58
W 8 thg 8 Neftchi Qizilqum 5 0 1.26 10.25
D 3 thg 8 Dinamo S Neftchi 0 0 3.75 1.90
D 28 thg 7 Neftchi Navbahor 1 1 1.66 4.85

Đối đầu

Andijan (Uzb)
0·2·3
Neftchi
  • thg 3 2026 Neftchi 3 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 10 2025 Neftchi 2 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 5 2025 Andijan (Uzb) 0 - 2 Neftchi
  • thg 9 2024 Andijan (Uzb) 0 - 0 Neftchi
  • thg 5 2024 Neftchi 2 - 2 Andijan (Uzb)

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation