Andijan (Uzb) vs Neftchi — Super League
Super League · Uzbekistan
1
4.25
X
3.50
2
1.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AND
Andijan (Uzb)Chỉ sốNeftchiNEF
Andijan (Uzb)Chỉ sốNeftchiNEF
47%
Kiểm soát bóng
53%7
Tổng dứt điểm
124
Trúng đích
64
Phạt góc
72
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
Andijan (Uzb)Mỗi trậnNeftchiNEF
Andijan (Uzb)Mỗi trậnNeftchiNEF
1.5
Bàn thắng / trận
2.20.9
Bàn thua / trận
0.850%
Kiểm soát bóng
55%9.4
Dứt điểm / trận
10.83.8
Phạt góc / trận
6.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
Andijan (Uzb)Tỷ lệNeftchiNEF
Andijan (Uzb)Tỷ lệNeftchiNEF
40%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andijan (Uzb)
LDWDL
Andijan (Uzb)
LDWDL
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
BUN
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
KOK
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
NEF
Neftchi
WDDWW
Neftchi
WDDWW
NEF
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
DIN
Dinamo S
NEF
Neftchi
0
0
3.75
1.90
Dinamo S
NEF
Neftchi
0
0
3.75
1.90
NEF
Neftchi
NAV
Navbahor
1
1
1.66
4.85
Neftchi
NAV
Navbahor
1
1
1.66
4.85
SOG
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
Sogdiana
NEF
Neftchi
1
5
5.90
1.52
NEF
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
Neftchi
BUX
Buxoro
2
1
1.29
8.80
ZEN
Zenit
NEF
Neftchi
4
1
1.30
9.65
Zenit
NEF
Neftchi
4
1
1.30
9.65
OLM
Olmaliq
NEF
Neftchi
0
0
5.75
1.57
Olmaliq
NEF
Neftchi
0
0
5.75
1.57
NEF
Neftchi
KOK
Kokand-1912
4
0
1.37
9.50
Neftchi
KOK
Kokand-1912
4
0
1.37
9.50
XOR
Xorazm
NEF
Neftchi
0
2
7.25
1.53
Xorazm
NEF
Neftchi
0
2
7.25
1.53
NEF
Neftchi
NAS
Nasaf
2
1
1.53
6.75
Neftchi
NAS
Nasaf
2
1
1.53
6.75
Đối đầu
AND
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)0·2·3
NeftchiNEF

- thg 3 2026 Neftchi 3 - 0 Andijan (Uzb)
- thg 10 2025 Neftchi 2 - 0 Andijan
- thg 5 2025 Andijan 0 - 2 Neftchi
- thg 9 2024 Andijan 0 - 0 Neftchi
- thg 5 2024 Neftchi 2 - 2 Andijan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















