Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Andijan (Uzb) vs Nasaf — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.87
X 3.15
2 2.37
Hiệp 11-1
  1. Turdimurodov R.Phạt đền1-0 21'
  2. 38' 1-1Shala A.Kiến tạo Eshmurodov U.
Hiệp 20-3
  1. 53' 1-2Gulomov A.
  2. 81' 1-3Nematov A.Phạt đền
  3. 88' 1-4Otubanjo Y.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Andijan (Uzb) 58%@2.87
Hòa 18%@3.15
Nasaf 24%@2.37
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 11%@10.11
Xỉu 3.5 89%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 34%@1.85
Không 66%@1.87
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.52
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Andijan (Uzb)Dự đoánNasaf
55%Kiểm soát bóng45%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
Andijan (Uzb)Thực tếNasaf
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm13
4Trúng đích10
3Phạt góc2
2Thẻ vàng0
Andijan (Uzb)Thực tế · Dự đoánNasaf
49%55%Kiểm soát bóng51%45%
910Tổng dứt điểm138
44Trúng đích104
36Phạt góc24
22Thẻ vàng02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Andijan (Uzb)Mỗi trậnNasaf
1.1Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận0.8
54%Kiểm soát bóng47%
9.9Dứt điểm / trận9.4
6.1Phạt góc / trận4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Andijan (Uzb)Tỷ lệNasaf
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.540%
50%Tài 2.540%
30%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Andijan (Uzb) DWLWW
D 15 thg 9 Andijan (Uzb) Olimpik-Mobiuz 2 2 1.33 7.10
W 10 thg 9 Andijan (Uzb) Kokand-1912 2 1 1.93 3.95
L 4 thg 9 Pakhtakor Andijan (Uzb) 3 0 1.53 5.50
W 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
W 19 thg 8 Mash'al Andijan (Uzb) 0 1 4.55 1.78
L 13 thg 8 Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
L 6 thg 8 Sogdiana Andijan (Uzb) 1 0 2.52 2.65
D 1 thg 8 Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 thg 7 Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
Nasaf DWWLL
D 16 thg 9 Khalidiya(Bhr) Nasaf(Uzb) 0 0 2.10 3.45
W 9 thg 9 Nasaf Bunyodkor 3 0 1.33 7.50
W 4 thg 9 Nasaf Neftchi 6 2 3.70 1.93
L 30 thg 8 Navbahor Nasaf 1 0 1.80 4.45
L 26 thg 8 Qizilqum Nasaf 1 0 4.35 1.85
L 21 thg 8 Navbahor Nasaf 1 0 1.75 4.45
L 16 thg 8 Nasaf Pakhtakor 1 2 2.90 2.37
D 8 thg 8 Nasaf Kokand-1912 0 0 1.72 4.75
W 3 thg 8 Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 28 thg 7 Nasaf Qizilqum 1 0 1.57 5.70

Đối đầu

Andijan (Uzb)
0·2·3
Nasaf
  • thg 4 2026 Nasaf 1 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 8 2025 Nasaf 1 - 1 Andijan (Uzb)
  • thg 5 2025 Nasaf 1 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 3 2025 Andijan (Uzb) 1 - 1 Nasaf
  • thg 8 2024 Nasaf 3 - 0 Andijan (Uzb)

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation