Andijan (Uzb) vs Nasaf — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.87
X
3.15
2
2.37
Hiệp 11-1
- Turdimurodov R.Phạt đền1-0 21'
- 38' 1-1Shala A.Kiến tạo Eshmurodov U.
Hiệp 20-3
- 53' 1-2Gulomov A.
- 81' 1-3Nematov A.Phạt đền
- 88' 1-4Otubanjo Y.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AND
Andijan (Uzb)Dự đoánNasafNAS
Andijan (Uzb)Dự đoánNasafNAS
55%Kiểm soát bóng45%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
AND
Andijan (Uzb)Thực tếNasafNAS
Andijan (Uzb)Thực tếNasafNAS
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm13
4Trúng đích10
3Phạt góc2
2Thẻ vàng0
AND
Andijan (Uzb)Thực tế · Dự đoánNasafNAS
Andijan (Uzb)Thực tế · Dự đoánNasafNAS
49%55%Kiểm soát bóng51%45%
910Tổng dứt điểm138
44Trúng đích104
36Phạt góc24
22Thẻ vàng02
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
Andijan (Uzb)Mỗi trậnNasafNAS
Andijan (Uzb)Mỗi trậnNasafNAS
1.1Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận0.8
54%Kiểm soát bóng47%
9.9Dứt điểm / trận9.4
6.1Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
Andijan (Uzb)Tỷ lệNasafNAS
Andijan (Uzb)Tỷ lệNasafNAS
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.540%
50%Tài 2.540%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andijan (Uzb)
DWLWW
Andijan (Uzb)
DWLWW
AND
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
AND
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
Andijan (Uzb)
KOK
Kokand-1912
2
1
1.93
3.95
PAK
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
MAS
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
NAS
Nasaf
DWWLL
Nasaf
DWWLL
KHA
Khalidiya(Bhr)
NAS
Nasaf(Uzb)
0
0
2.10
3.45
Khalidiya(Bhr)
NAS
Nasaf(Uzb)
0
0
2.10
3.45
NAS
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
NAS
Nasaf
NEF
Neftchi
6
2
3.70
1.93
Nasaf
NEF
Neftchi
6
2
3.70
1.93
NAV
Navbahor
NAS
Nasaf
1
0
1.80
4.45
Navbahor
NAS
Nasaf
1
0
1.80
4.45
QIZ
Qizilqum
NAS
Nasaf
1
0
4.35
1.85
Qizilqum
NAS
Nasaf
1
0
4.35
1.85
NAV
Navbahor
NAS
Nasaf
1
0
1.75
4.45
Navbahor
NAS
Nasaf
1
0
1.75
4.45
NAS
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
Nasaf
PAK
Pakhtakor
1
2
2.90
2.37
NAS
Nasaf
KOK
Kokand-1912
0
0
1.72
4.75
Nasaf
KOK
Kokand-1912
0
0
1.72
4.75
OLM
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
NAS
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
Đối đầu
AND
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)0·2·3
NasafNAS

- thg 4 2026 Nasaf 1 - 0 Andijan (Uzb)
- thg 8 2025 Nasaf 1 - 1 Andijan (Uzb)
- thg 5 2025 Nasaf 1 - 0 Andijan (Uzb)
- thg 3 2025 Andijan (Uzb) 1 - 1 Nasaf
- thg 8 2024 Nasaf 3 - 0 Andijan (Uzb)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















