Andijan (Uzb) vs Kokand-1912 — Super League
Super League · Uzbekistan
1
1.93
X
3.20
2
3.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AND
Andijan (Uzb)Chỉ sốKokand-1912KOK
Andijan (Uzb)Chỉ sốKokand-1912KOK
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm6
3Trúng đích2
5Phạt góc4
2Thẻ vàng1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AND
Andijan (Uzb)Mỗi trậnKokand-1912KOK
Andijan (Uzb)Mỗi trậnKokand-1912KOK
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận1.2
52%Kiểm soát bóng46%
9.1Dứt điểm / trận6.8
4.9Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AND
Andijan (Uzb)Tỷ lệKokand-1912KOK
Andijan (Uzb)Tỷ lệKokand-1912KOK
30%Trận thắng30%
60%Tài 1.550%
40%Tài 2.530%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AND
Andijan (Uzb)
LWWLL
Andijan (Uzb)
LWWLL
PAK
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
Pakhtakor
AND
Andijan (Uzb)
3
0
1.53
5.50
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
MAS
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
Mash'al
AND
Andijan (Uzb)
0
1
4.55
1.78
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
KOK
Kokand-1912
DDWWD
Kokand-1912
DDWWD
KOK
Kokand-1912
DIN
Dinamo S
1
1
2.65
2.80
Kokand-1912
DIN
Dinamo S
1
1
2.65
2.80
KOK
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
Kokand-1912
BUX
Buxoro
1
1
2.57
2.77
BUN
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
KOK
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
NAS
Nasaf
KOK
Kokand-1912
0
0
1.72
4.75
Nasaf
KOK
Kokand-1912
0
0
1.72
4.75
KOK
Kokand-1912
SUR
Surkhon
0
1
1.89
3.90
Kokand-1912
SUR
Surkhon
0
1
1.89
3.90
DIN
Dinamo S
KOK
Kokand-1912
3
2
1.78
4.40
Dinamo S
KOK
Kokand-1912
3
2
1.78
4.40
KOK
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
MAS
Mash'al
KOK
Kokand-1912
1
0
4.20
1.90
Mash'al
KOK
Kokand-1912
1
0
4.20
1.90
KOK
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
Kokand-1912
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.20
Đối đầu
AND
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)1·2·0
Kokand-1912KOK

- thg 4 2026 Kokand-1912 0 - 0 Andijan (Uzb)
- thg 8 2025 Andijan (Uzb) 3 - 0 Kokand-1912
- thg 3 2025 Kokand-1912 1 - 1 Andijan (Uzb)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















