Amazulu vs Sekhukhune — 8 Cup
8 Cup · Nam Phi
1
2.42
X
3.20
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AMA
AmazuluDự đoánSekhukhuneSEK
AmazuluDự đoánSekhukhuneSEK
0.95xG0.90
49%Kiểm soát bóng51%
8Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
4Phạt góc3
2Thẻ vàng3
3Việt vị2
14Lỗi14
AMA
AmazuluThực tếSekhukhuneSEK
AmazuluThực tếSekhukhuneSEK
1.86xG0.90
52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng dứt điểm11
7Trúng đích6
9Phạt góc4
0Thẻ vàng2
6Việt vị1
18Lỗi19
AMA
AmazuluThực tế · Dự đoánSekhukhuneSEK
AmazuluThực tế · Dự đoánSekhukhuneSEK
1.860.95xG0.900.90
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
168Tổng dứt điểm1112
74Trúng đích66
94Phạt góc43
02Thẻ vàng23
63Việt vị12
1814Lỗi1914
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AMA
AmazuluMỗi trậnSekhukhuneSEK
AmazuluMỗi trậnSekhukhuneSEK
1.2Bàn thắng / trận1.2
0.9Bàn thua / trận1.0
45%Kiểm soát bóng48%
7.6Dứt điểm / trận12.3
4.0Phạt góc / trận3.9
0.81Bàn thắng kỳ vọng1.02
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AMA
AmazuluTỷ lệSekhukhuneSEK
AmazuluTỷ lệSekhukhuneSEK
40%Trận thắng50%
50%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AMA
Amazulu
WWWLW
Amazulu
WWWLW
POL
Polokwane
AMA
Amazulu
0
1
3.20
2.60
Polokwane
AMA
Amazulu
0
1
3.20
2.60
AMA
Amazulu
MAR
Marumo Gallants
1
0
2.05
4.10
Amazulu
MAR
Marumo Gallants
1
0
2.05
4.10
RIC
Richards Bay
AMA
Amazulu
1
2
2.93
2.58
Richards Bay
AMA
Amazulu
1
2
2.93
2.58
MAM
Mamelodi
AMA
Amazulu
5
2
1.36
9.50
Mamelodi
AMA
Amazulu
5
2
1.36
9.50
AMA
Amazulu
SIW
Siwelele
2
0
2.45
3.35
Amazulu
SIW
Siwelele
2
0
2.45
3.35
AMA
Amazulu
ORL
Orlando P
1
1
7.40
1.60
Amazulu
ORL
Orlando P
1
1
7.40
1.60
STE
Stellenbosch
AMA
Amazulu
0
1
2.18
3.85
Stellenbosch
AMA
Amazulu
0
1
2.18
3.85
DUR
Durban City
AMA
Amazulu
0
1
2.47
3.20
Durban City
AMA
Amazulu
0
1
2.47
3.20
AMA
Amazulu
KAI
Kaizer Chiefs
0
1
3.95
2.08
Amazulu
KAI
Kaizer Chiefs
0
1
3.95
2.08
ORB
Orbit College
AMA
Amazulu
0
0
3.40
2.65
Orbit College
AMA
Amazulu
0
0
3.40
2.65
SEK
Sekhukhune
WDDLL
Sekhukhune
WDDLL
RIC
Richards Bay
SEK
Sekhukhune
2
3
3.35
2.40
Richards Bay
SEK
Sekhukhune
2
3
3.35
2.40
STE
Stellenbosch
SEK
Sekhukhune
1
1
2.67
3.15
Stellenbosch
SEK
Sekhukhune
1
1
2.67
3.15
SEK
Sekhukhune
TS
TS Galaxy
0
0
2.00
4.10
Sekhukhune
TS
TS Galaxy
0
0
2.00
4.10
ORL
Orlando P
SEK
Sekhukhune
2
0
1.41
7.80
Orlando P
SEK
Sekhukhune
2
0
1.41
7.80
ORL
Orlando P
SEK
Sekhukhune
2
0
1.39
8.60
Orlando P
SEK
Sekhukhune
2
0
1.39
8.60
SEK
Sekhukhune
ORL
Orlando P
0
1
5.00
1.77
Sekhukhune
ORL
Orlando P
0
1
5.00
1.77
SEK
Sekhukhune
POL
Polokwane
2
0
2.37
3.60
Sekhukhune
POL
Polokwane
2
0
2.37
3.60
KAI
Kaizer Chiefs
SEK
Sekhukhune
2
0
1.98
4.80
Kaizer Chiefs
SEK
Sekhukhune
2
0
1.98
4.80
SEK
Sekhukhune
DUR
Durban City
1
0
2.05
4.30
Sekhukhune
DUR
Durban City
1
0
2.05
4.30
SEK
Sekhukhune
SIW
Siwelele
2
2
2.15
3.75
Sekhukhune
SIW
Siwelele
2
2
2.15
3.75
Đối đầu
AMA
Amazulu
Amazulu1·2·2
SekhukhuneSEK

- thg 4 2026 Amazulu 2 - 2 Sekhukhune
- thg 8 2025 Sekhukhune 1 - 1 Amazulu
- thg 2 2025 Sekhukhune 4 - 2 Amazulu
- thg 1 2025 Amazulu 0 - 2 Sekhukhune
- thg 5 2024 Sekhukhune 0 - 1 Amazulu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









