Amagaju vs Rwamagana — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.20
X
3.02
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AMA
AmagajuMỗi trậnRwamaganaRWA
AmagajuMỗi trậnRwamaganaRWA
0.8
Bàn thắng / trận
0.61.2
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AMA
AmagajuTỷ lệRwamaganaRWA
AmagajuTỷ lệRwamaganaRWA
30%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
50%30%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AMA
Amagaju
DLWWL
Amagaju
DLWWL
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
AMA
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
AMA
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
RWA
Rwamagana
LLDLL
Rwamagana
LLDLL
RWA
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
GAS
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
Gasogi U
RWA
Rwamagana
1
0
2.15
3.60
KIY
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
MUS
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
RWA
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
AS
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
BUG
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
GOR
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
RWA
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
RWA
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























