Amagaju vs Rayon Sports — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.85
X
3.05
2
2.12
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AMA
AmagajuMỗi trậnRayon SportsRAY
AmagajuMỗi trậnRayon SportsRAY
1.0Bàn thắng / trận1.0
0.9Bàn thua / trận0.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AMA
AmagajuTỷ lệRayon SportsRAY
AmagajuTỷ lệRayon SportsRAY
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.550%
30%Tài 2.520%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AMA
Amagaju
LWLDL
Amagaju
LWLDL
GOR
Gorilla
AMA
Amagaju
2
1
2.18
3.40
Gorilla
AMA
Amagaju
2
1
2.18
3.40
AMA
Amagaju
SUN
Sunrise
4
0
2.32
3.15
Amagaju
SUN
Sunrise
4
0
2.32
3.15
AMA
Amagaju
MUK
Mukura
1
2
2.70
2.65
Amagaju
MUK
Mukura
1
2
2.70
2.65
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
GIC
Gicumbi
AMA
Amagaju
1
0
2.10
3.45
Gicumbi
AMA
Amagaju
1
0
2.10
3.45
AMA
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
RAY
Rayon Sports
WDLLD
Rayon Sports
WDLLD
RAY
Rayon Sport
MUS
Musanze
3
0
1.85
4.25
Rayon Sport
MUS
Musanze
3
0
1.85
4.25
BLA
Black B(Moz)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
2
2
2.22
3.35
Black B(Moz)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
2
2
2.22
3.35
RAY
Rayon Sport(Rwa)
BLA
Black B(Moz)
0
2
2.00
4.10
Rayon Sport(Rwa)
BLA
Black B(Moz)
0
2
2.00
4.10
GOR
Gorilla
RAY
Rayon Sport
1
0
3.35
2.20
Gorilla
RAY
Rayon Sport
1
0
3.35
2.20
RAY
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
Rayon Sport
SUN
Sunrise
1
1
1.52
6.20
RAY
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
Rayon Sport(Rwa)
PAN
Panthere(Cmr)
0
0
1.69
5.10
PAN
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
Panthere(Cmr)
RAY
Rayon Sport(Rwa)
1
1
2.40
4.90
RAY
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
JAM
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
Jamus
RAY
Rayon Sport
1
3
–
–
HIL
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
Hilal O
RAY
Rayon Sport
0
1
–
–
Đối đầu
AMA
Amagaju
Amagaju0·1·2
Rayon SportsRAY

- thg 10 2025 Rayon Sport 1 - 0 Amagaju
- thg 2 2025 Amagaju 1 - 1 Rayon Sport
- thg 2 2024 Amagaju 0 - 1 Rayon Sport
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















