Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Amagaju vs Kiyovu — National Soccer League

1 1.82
X 4.60
2 6.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @2.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Amagaju 59%@1.82
Hòa 24%@4.60
Kiyovu 17%@6.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 13%@15.73
Xỉu 2.5 87%@2.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 25%@1.88
Không 75%@2.05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AmagajuMỗi trậnKiyovu
0.8Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AmagajuTỷ lệKiyovu
40%Trận thắng30%
60%Tài 1.570%
30%Tài 2.540%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Amagaju DLWDL
D 18 thg 9 Amagaju Al Merreikh 0 0 5.10 1.70
L 12 thg 9 Gicumbi Amagaju 1 0 2.10 3.45
W 5 thg 9 Amagaju Etoile de L'Est 2 0 2.25 3.20
D 30 thg 5 Mukura Amagaju 0 0 – –
L 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2 – –
W 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0 – –
W 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 2 thg 5 Etincelles Amagaju 0 0 2.20 3.75
L 26 thg 4 Amagaju Rayon Sport 0 2 3.85 2.12
W 17 thg 4 Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
Kiyovu WLLDD
W 15 thg 9 Kiyovu Bugesera 1 0 2.30 3.70
L 11 thg 9 Musanze Kiyovu 1 0 2.70 2.57
L 5 thg 9 Kiyovu Gorilla 0 1 1.95 3.80
D 29 thg 5 Rayon Sport Kiyovu 1 1 – –
D 24 thg 5 Police Kiyovu 0 0 – –
D 16 thg 5 Kiyovu Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu 0 1 1.65 5.00
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu Hilal O 1 2 5.10 1.75

Đối đầu

Amagaju
1·1·0
Kiyovu
  • thg 12 2025 Kiyovu 0 - 0 Amagaju
  • thg 5 2025 Amagaju 2 - 0 Kiyovu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation