Amagaju vs Kiyovu — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
1.82
X
4.60
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @2.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AMA
AmagajuMỗi trậnKiyovuKIY
AmagajuMỗi trậnKiyovuKIY
0.8Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AMA
AmagajuTỷ lệKiyovuKIY
AmagajuTỷ lệKiyovuKIY
40%Trận thắng30%
60%Tài 1.570%
30%Tài 2.540%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AMA
Amagaju
DLWDL
Amagaju
DLWDL
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
GIC
Gicumbi
AMA
Amagaju
1
0
2.10
3.45
Gicumbi
AMA
Amagaju
1
0
2.10
3.45
AMA
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sport
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sport
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
KIY
Kiyovu
WLLDD
Kiyovu
WLLDD
KIY
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
KIY
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
KIY
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Đối đầu
AMA
Amagaju
Amagaju1·1·0
KiyovuKIY

- thg 12 2025 Kiyovu 0 - 0 Amagaju
- thg 5 2025 Amagaju 2 - 0 Kiyovu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















