Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Amagaju vs Gorilla — National Soccer League

1 2.62
X 2.95
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.34 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Amagaju 29%@2.62
Hòa 45%@2.95
Gorilla 26%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 15%@7.59
Xỉu 2.5 85%@1.34
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.45
Không 56%@1.49

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AmagajuMỗi trậnGorilla
0.3
Bàn thắng / trận
0.7
1.5
Bàn thua / trận
1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AmagajuTỷ lệGorilla
10%
Trận thắng
20%
40%
Tài 1.5
70%
10%
Tài 2.5
70%
20%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Amagaju DLWWL
D 30 thg 5 Mukura Amagaju 0 0
L 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2
W 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0
W 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
L 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Etincelles Amagaju 0 0 2.20 3.75
L 26 thg 4 Amagaju Rayon Sports 0 2 3.85 2.12
W 17 thg 4 Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
W 4 thg 4 Amagaju Police 2 1 4.30 1.91
L 31 thg 3 Amagaju Hilal O 1 2 8.50 1.39
Gorilla WLDLW
W 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 26 thg 5 Gorilla Etincelles 0 4
D 12 thg 5 Rayon Sports Gorilla 0 0
L 9 thg 5 Mukura Gorilla 2 1 2.30 3.45
W 6 thg 5 Gorilla AS Kigali 2 1 2.52 3.25
D 1 thg 5 Gorilla Police 1 1 3.55 2.37
W 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 17 thg 4 Gasogi United Gorilla 2 1 2.14 4.05
W 5 thg 4 Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
W 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35

Đối đầu

Amagaju
2·0·1
Gorilla
  • thg 11 2025 Gorilla 0 - 1 Amagaju
  • thg 4 2025 Amagaju 1 - 0 Gorilla
  • thg 10 2024 Gorilla 3 - 0 Amagaju

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation