Amagaju vs Gorilla — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.62
X
2.95
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AMA
AmagajuMỗi trậnGorillaGOR
AmagajuMỗi trậnGorillaGOR
0.3
Bàn thắng / trận
0.71.5
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AMA
AmagajuTỷ lệGorillaGOR
AmagajuTỷ lệGorillaGOR
10%
Trận thắng
20%40%
Tài 1.5
70%10%
Tài 2.5
70%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AMA
Amagaju
DLWWL
Amagaju
DLWWL
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
AMA
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
AMA
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
GOR
Gorilla
WLDLW
Gorilla
WLDLW
GOR
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
RAY
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
MUK
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
GOR
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
GOR
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
GIC
Gicumbi
GOR
Gorilla
0
1
2.55
3.35
Gicumbi
GOR
Gorilla
0
1
2.55
3.35
Đối đầu
AMA
Amagaju
Amagaju2·0·1
GorillaGOR

- thg 11 2025 Gorilla 0 - 1 Amagaju
- thg 4 2025 Amagaju 1 - 0 Gorilla
- thg 10 2024 Gorilla 3 - 0 Amagaju
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















