Aluminium vs Tractor (Irn) — Persian Gulf Pro League
Persian Gulf Pro League · Iran
1
4.85
X
3.30
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminiumMỗi trậnTractor (Irn)TRA
AluminiumMỗi trậnTractor (Irn)TRA
0.6
Bàn thắng / trận
1.21.3
Bàn thua / trận
0.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminiumTỷ lệTractor (Irn)TRA
AluminiumTỷ lệTractor (Irn)TRA
0%
Trận thắng
40%50%
Tài 1.5
50%30%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminium
WDDWD
Aluminium
WDDWD
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
ALU
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
SHA
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
ALU
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
KHE
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
ALU
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
ALU
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
PER
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
ALU
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
TRA
Tractor (Irn)
WLWDW
Tractor (Irn)
WLWDW
TRA
Tractor Sazi
PAY
Paykan
2
0
1.38
8.75
Tractor Sazi
PAY
Paykan
2
0
1.38
8.75
TRA
Tractor Sazi
SHA
Shabab A
0
3
4.50
1.95
Tractor Sazi
SHA
Shabab A
0
3
4.50
1.95
TRA
Tractor (Irn)
GOL
Gol Gohar
1
0
–
–
Tractor (Irn)
GOL
Gol Gohar
1
0
–
–
MAL
Malavan
TRA
Tractor (Irn)
1
1
–
–
Malavan
TRA
Tractor (Irn)
1
1
–
–
AL-
Al-Gharafa
TRA
Tractor (Irn)
0
2
2.42
3.00
Al-Gharafa
TRA
Tractor (Irn)
0
2
2.42
3.00
TRA
Tractor (Irn)
AL-
Al-Sadd (Qat)
0
2
5.10
1.72
Tractor (Irn)
AL-
Al-Sadd (Qat)
0
2
5.10
1.72
FAJ
Fajr Sepasi
TRA
Tractor (Irn)
2
1
4.00
1.95
Fajr Sepasi
TRA
Tractor (Irn)
2
1
4.00
1.95
TRA
Tractor (Irn)
SEP
Sepahan (Irn)
1
0
2.27
3.40
Tractor (Irn)
SEP
Sepahan (Irn)
1
0
2.27
3.40
TRA
Tractor (Irn)
MES
Mes Rafsanjan
4
1
1.45
8.00
Tractor (Irn)
MES
Mes Rafsanjan
4
1
1.45
8.00
EST
Esteghlal FC
TRA
Tractor (Irn)
0
0
2.75
2.87
Esteghlal FC
TRA
Tractor (Irn)
0
0
2.75
2.87
Đối đầu
ALU
Aluminium
Aluminium0·0·2
Tractor (Irn)TRA

- thg 9 2025 Tractor Sazi 4 - 1 Aluminium
- thg 3 2025 Aluminium 0 - 1 Tractor Sazi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















