Aluminium vs Malavan — Persian Gulf Pro League
Persian Gulf Pro League · Iran
1
2.32
X
2.72
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminiumMỗi trậnMalavanMAL
AluminiumMỗi trậnMalavanMAL
0.5
Bàn thắng / trận
1.00.8
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminiumTỷ lệMalavanMAL
AluminiumTỷ lệMalavanMAL
2
Trận thắng
43
Tài 1.5
61
Tài 2.5
33
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminium
WDDWD
Aluminium
WDDWD
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
ALU
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
SHA
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
ALU
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
Esteghlal
ALU
Aluminium
1
1
2.65
2.90
ALU
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
KHE
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
ALU
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
PER
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
ALU
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
MAL
Malavan
DDLWL
Malavan
DDLWL
SAN
Sanat Naft
MAL
Malavan
1
1
4.50
1.90
Sanat Naft
MAL
Malavan
1
1
4.50
1.90
MAL
Malavan
TRA
Tractor (Irn)
1
1
–
–
Malavan
TRA
Tractor (Irn)
1
1
–
–
KHE
Kheybar K
MAL
Malavan
1
0
2.65
2.77
Kheybar K
MAL
Malavan
1
0
2.65
2.77
MAL
Malavan
PER
Persepolis
1
0
3.45
2.35
Malavan
PER
Persepolis
1
0
3.45
2.35
GOL
Gol Gohar
MAL
Malavan
1
0
2.32
3.60
Gol Gohar
MAL
Malavan
1
0
2.32
3.60
MAL
Malavan
CHA
Chadormalu
1
0
2.61
3.20
Malavan
CHA
Chadormalu
1
0
2.61
3.20
MAL
Malavan
FOO
Foolad
2
2
2.57
4.45
Malavan
FOO
Foolad
2
2
2.57
4.45
SEP
Sepahan (Irn)
MAL
Malavan
0
0
1.63
7.25
Sepahan (Irn)
MAL
Malavan
0
0
1.63
7.25
TRA
Tractor (Irn)
MAL
Malavan
0
0
1.67
5.50
Tractor (Irn)
MAL
Malavan
0
0
1.67
5.50
MAL
Malavan
MES
Mes S
3
0
1.40
7.75
Malavan
MES
Mes S
3
0
1.40
7.75
Đối đầu
ALU
Aluminium
Aluminium0·2·0
MalavanMAL

- Nov 2025 Aluminium 1 - 1 Malavan
- May 2025 Aluminium 1 - 1 Malavan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















