Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Aluminij vs Primorje — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.47
X 3.65
2 3.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
49%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Aluminij 49%@2.47
Hòa 25%@3.65
Primorje 26%@3.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 57%@1.60
Xỉu 2.5 43%@2.12
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.51
Không 43%@2.42

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AluminijMỗi trậnPrimorje
0.7
Bàn thắng / trận
0.7
1.5
Bàn thua / trận
2.6
45
% kiểm soát bóng
46
6.9
Dứt điểm / trận
9.5
2.2
Phạt góc / trận
3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AluminijTỷ lệPrimorje
3
Trận thắng
1
6
Tài 1.5
10
4
Tài 2.5
6
4
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Aluminij WDLLD
W 16 Aug Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 Aug Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 Aug Olimpija L Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 Jul Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
D 23 Jul Aluminij Dinamo Tirana 1 1 2.88 2.50
D 19 Jul Aluminij Maribor 0 0 4.90 1.57
L 16 Jul Aluminij Sheriff 0 1 4.30 1.90
D 9 Jul Sheriff Aluminij 0 0 1.31 10.50
L 2 Jul Aluminij FK Partizan 1 2 6.75 1.39
D 2 Jul Aluminij CFR C 0 0
Primorje WLLDL
W 15 Aug Primorje Dekani 1 0 2.35 3.10
L 8 Aug Krsko Primorje 2 1
L 31 May Nafta Primorje 1 0 2.35 3.25
D 27 May Primorje Nafta 0 0 2.52 2.80
L 22 May Primorje Celje 0 4 6.40 1.40
L 10 May Primorje Mura 0 2 2.70 2.65
L 2 May Olimpija L Primorje 3 0 1.42 8.70
L 26 Apr Primorje Radomlje 2 3 1.90 5.10
L 18 Apr Maribor Primorje 2 0 1.35 8.25
L 15 Apr Bravo Primorje 2 1 1.61 6.10

Đối đầu

Aluminij
0·1·2
Primorje
  • Mar 2026 Primorje 2 - 0 Aluminij
  • Nov 2025 Aluminij 0 - 0 Primorje
  • Sep 2025 Primorje 4 - 1 Aluminij

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Celje 34 +53 74
2 Koper 34 +28 67
3 Bravo 34 +11 62
4 Olimpija Ljubljana 34 +10 55
5 Maribor 34 +14 53
6 Radomlje 34 -13 45
7 Aluminij 34 -19 36
8 Mura 34 -20 31
9 Primorje 34 -43 22
10 NK Domzale 18 -21 12

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Relegation Playoff
  • Relegation