Aluminij vs Olimpija — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
3.80
X
3.40
2
1.92
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- 68' 0-1Kojic D.Phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ALU
AluminijDự đoánOlimpijaOLI
AluminijDự đoánOlimpijaOLI
45%Kiểm soát bóng55%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích4
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
13Lỗi13
ALU
AluminijThực tếOlimpijaOLI
AluminijThực tếOlimpijaOLI
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm14
1Trúng đích4
2Phạt góc4
4Thẻ vàng4
1Việt vị3
24Lỗi19
ALU
AluminijThực tế · Dự đoánOlimpijaOLI
AluminijThực tế · Dự đoánOlimpijaOLI
46%45%Kiểm soát bóng54%55%
67Tổng dứt điểm1411
13Trúng đích44
24Phạt góc45
42Thẻ vàng42
12Việt vị31
2413Lỗi1913
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminijMỗi trậnOlimpijaOLI
AluminijMỗi trậnOlimpijaOLI
1.6Bàn thắng / trận1.5
1.1Bàn thua / trận0.9
44%Kiểm soát bóng52%
8.0Dứt điểm / trận11.7
4.3Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminijTỷ lệOlimpijaOLI
AluminijTỷ lệOlimpijaOLI
30%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminij
DLLDW
Aluminij
DLLDW
NAF
Nafta
ALU
Aluminij
0
0
2.35
2.75
Nafta
ALU
Aluminij
0
0
2.35
2.75
BRE
Brezice
ALU
Aluminij
3
2
7.80
1.31
Brezice
ALU
Aluminij
3
2
7.80
1.31
CEL
Celje
ALU
Aluminij
1
0
1.50
5.40
Celje
ALU
Aluminij
1
0
1.50
5.40
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
OLI
Olimpija
DDWLW
Olimpija
DDWLW
O.
O. Ljubljana
CEL
Celje
1
1
2.65
2.50
O. Ljubljana
CEL
Celje
1
1
2.65
2.50
O.
O. Ljubljana
MUR
Mura
3
3
1.65
5.10
O. Ljubljana
MUR
Mura
3
3
1.65
5.10
O.
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Đối đầu
ALU
Aluminij
Aluminij0·1·5
OlimpijaOLI

- thg 8 2026 O. Ljubljana 1 - 0 Aluminij
- thg 4 2026 O. Ljubljana 2 - 1 Aluminij
- thg 2 2026 Aluminij 1 - 2 O. Ljubljana
- thg 10 2025 O. Ljubljana 1 - 1 Aluminij
- thg 7 2025 Aluminij 0 - 3 O. Ljubljana
- thg 4 2024 O. Ljubljana 5 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











