Aluminij vs Koper — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
3.75
X
3.85
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminijMỗi trậnKoperKOP
AluminijMỗi trậnKoperKOP
1.0
Bàn thắng / trận
1.41.2
Bàn thua / trận
1.345%
Kiểm soát bóng
58%9.7
Dứt điểm / trận
15.64.6
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminijTỷ lệKoperKOP
AluminijTỷ lệKoperKOP
20%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminij
WWDLL
Aluminij
WWDLL
ALU
Aluminij
BRI
Brinje-Grosup
4
2
2.32
3.00
Aluminij
BRI
Brinje-Grosup
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
OLI
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
ALU
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
SHE
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
ALU
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
KOP
Koper
WDLDL
Koper
WDLDL
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
BRI
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
MTK
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Đối đầu
ALU
Aluminij
Aluminij1·0·5
KoperKOP

- thg 5 2026 Koper 1 - 0 Aluminij
- thg 3 2026 Aluminij 2 - 4 Koper
- thg 11 2025 Koper 4 - 1 Aluminij
- thg 8 2025 Aluminij 1 - 0 Koper
- thg 4 2024 Koper 2 - 1 Aluminij
- thg 2 2024 Aluminij 1 - 2 Koper
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











